Danh sách khối

Tổng cộng 946.031 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
101
06:21:23 14/02/2026
80.685
bytes
3,125
+
0,00227898
BCH
0,00002256
BCH
246
06:12:49 14/02/2026
282.068
bytes
3,125
+
0,00746196
BCH
0,00003033
BCH
105
05:45:49 14/02/2026
178.214
bytes
3,125
+
0,00372026
BCH
0,00003543
BCH
129
05:35:39 14/02/2026
297.249
bytes
3,125
+
0,00861722
BCH
0,0000668
BCH
126
05:24:04 14/02/2026
151.793
bytes
3,125
+
0,00311225
BCH
0,0000247
BCH
124
05:13:50 14/02/2026
246.078
bytes
3,125
+
0,00756859
BCH
0,00006103
BCH
32
05:01:58 14/02/2026
35.163
bytes
3,125
+
0,00045798
BCH
0,00001431
BCH
173
04:59:31 14/02/2026
149.394
bytes
3,125
+
0,00451207
BCH
0,00002608
BCH
32
04:38:29 14/02/2026
34.485
bytes
3,125
+
0,00066538
BCH
0,00002079
BCH
1
04:35:30 14/02/2026
189
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
66
04:35:29 14/02/2026
62.230
bytes
3,125
+
0,00101215
BCH
0,00001533
BCH
140
04:29:32 14/02/2026
144.848
bytes
3,125
+
0,00207505
BCH
0,00001482
BCH
123
04:16:17 14/02/2026
95.772
bytes
3,125
+
0,00193901
BCH
0,00001576
BCH
13
04:04:28 14/02/2026
11.505
bytes
3,125
+
0,00013729
BCH
0,00001056
BCH
1
04:03:27 14/02/2026
237
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
70
04:03:26 14/02/2026
39.787
bytes
3,125
+
0,0011159
BCH
0,00001594
BCH
129
03:55:25 14/02/2026
92.344
bytes
3,125
+
0,00189562
BCH
0,00001469
BCH
20
03:41:09 14/02/2026
5.857
bytes
3,125
+
0,00012948
BCH
0,00000647
BCH
103
03:38:26 14/02/2026
81.804
bytes
3,125
+
0,00136555
BCH
0,00001325
BCH
5
03:37:26 14/02/2026
1.053
bytes
3,125
+
0,0009745
BCH
0,0001949
BCH