Danh sách khối

Tổng cộng 17.951.591 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
19:19:25 22/05/2026
12
56.794
bytes
11.109.970
65,42%
16.983.384
0,110613
Gwei
0,001228
xDAI
19:19:20 22/05/2026
10
171.540
bytes
8.659.349
50,94%
16.999.984
0,052036
Gwei
0,00045
xDAI
19:19:15 22/05/2026
13
18.742
bytes
8.070.557
47,53%
16.983.400
0,017847
Gwei
0,000144
xDAI
19:19:10 22/05/2026
10
43.546
bytes
3.327.790
19,58%
17.000.000
1,692185
Gwei
0,005631
xDAI
19:19:05 22/05/2026
20
64.424
bytes
11.746.860
69,1%
17.000.000
0,035952
Gwei
0,000422
xDAI
19:19:00 22/05/2026
10
181.917
bytes
8.263.658
48,61%
17.000.000
0,015102
Gwei
0,000124
xDAI
19:18:55 22/05/2026
20
30.003
bytes
9.056.825
53,28%
17.000.000
0,164163
Gwei
0,001486
xDAI
19:18:50 22/05/2026
13
66.382
bytes
4.075.539
23,98%
17.000.000
0,083144
Gwei
0,000338
xDAI
19:18:45 22/05/2026
13
34.829
bytes
8.708.129
51,23%
17.000.000
0,067077
Gwei
0,000584
xDAI
19:18:40 22/05/2026
9
82.493
bytes
4.463.483
26,26%
17.000.000
0,02918
Gwei
0,00013
xDAI
19:18:35 22/05/2026
12
37.298
bytes
9.255.310
54,45%
17.000.000
0,046212
Gwei
0,000427
xDAI
19:18:30 22/05/2026
12
192.053
bytes
9.580.109
56,36%
17.000.000
0,036406
Gwei
0,000348
xDAI
19:18:25 22/05/2026
19
99.562
bytes
12.419.951
73,06%
17.000.000
0,059681
Gwei
0,000741
xDAI
19:18:20 22/05/2026
1
1.308
bytes
206.346
1,22%
17.000.000
1
Gwei
0,000206
xDAI
19:18:15 22/05/2026
13
41.824
bytes
9.922.807
58,37%
17.000.000
0,016454
Gwei
0,000163
xDAI
19:18:10 22/05/2026
3
20.732
bytes
1.479.534
8,71%
17.000.000
0,128885
Gwei
0,00019
xDAI
19:18:05 22/05/2026
29
110.616
bytes
13.616.939
80,1%
17.000.000
0,114833
Gwei
0,001563
xDAI
19:18:00 22/05/2026
30
33.739
bytes
9.171.984
53,96%
17.000.000
0,033807
Gwei
0,00031
xDAI
19:17:55 22/05/2026
3
2.441
bytes
295.635
1,74%
17.000.000
1,077182
Gwei
0,000318
xDAI
19:17:50 22/05/2026
10
63.312
bytes
3.878.776
22,82%
17.000.000
0,272795
Gwei
0,001058
xDAI