Danh sách khối

Tổng cộng 3.041.206 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
258
04:31:02 07/01/2026
105.045
bytes
6,25
+
0,00765798
LTC
0,00002968
LTC
55
04:29:26 07/01/2026
16.466
bytes
6,25
+
0,00118276
LTC
0,0000215
LTC
577
04:29:00 07/01/2026
227.991
bytes
6,25
+
0,01982776
LTC
0,00003436
LTC
56
04:25:11 07/01/2026
44.520
bytes
6,25
+
0,00084753
LTC
0,00001513
LTC
343
04:25:01 07/01/2026
143.915
bytes
6,25
+
0,01220476
LTC
0,00003558
LTC
96
04:22:45 07/01/2026
27.448
bytes
6,25
+
0,00284804
LTC
0,00002966
LTC
186
04:22:00 07/01/2026
58.734
bytes
6,25
+
0,00398783
LTC
0,00002143
LTC
294
04:20:54 07/01/2026
113.408
bytes
6,25
+
0,01136507
LTC
0,00003865
LTC
354
04:19:02 07/01/2026
168.988
bytes
6,25
+
0,01968707
LTC
0,00005561
LTC
66
04:16:51 07/01/2026
31.832
bytes
6,25
+
0,00137995
LTC
0,0000209
LTC
33
04:16:33 07/01/2026
9.735
bytes
6,25
+
0,00065483
LTC
0,00001984
LTC
425
04:16:18 07/01/2026
182.197
bytes
6,25
+
0,01737435
LTC
0,00004088
LTC
11
04:13:33 07/01/2026
4.356
bytes
6,25
+
0,00042548
LTC
0,00003868
LTC
522
04:13:28 07/01/2026
189.590
bytes
6,25
+
0,0154841
LTC
0,00002966
LTC
110
04:10:07 07/01/2026
34.549
bytes
6,25
+
0,00302277
LTC
0,00002747
LTC
213
04:09:26 07/01/2026
105.062
bytes
6,25
+
0,00549109
LTC
0,00002577
LTC
701
04:08:09 07/01/2026
252.764
bytes
6,25
+
0,0242371
LTC
0,00003457
LTC
733
04:03:46 07/01/2026
288.619
bytes
6,25
+
0,03044994
LTC
0,00004154
LTC
285
03:58:47 07/01/2026
108.648
bytes
6,25
+
0,01242716
LTC
0,0000436
LTC
16
03:56:59 07/01/2026
5.341
bytes
6,25
+
0,00037584
LTC
0,00002349
LTC