Danh sách khối

Tổng cộng 3.047.717 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
131
19:47:04 14/01/2026
41.776
bytes
6,25
+
0,00203101
LTC
0,0000155
LTC
414
19:46:03 14/01/2026
329.247
bytes
6,25
+
0,05573873
LTC
0,00013463
LTC
11
19:43:16 14/01/2026
3.046
bytes
6,25
+
0,00225568
LTC
0,00020506
LTC
46
19:43:11 14/01/2026
18.093
bytes
6,25
+
0,00215279
LTC
0,00004679
LTC
181
19:43:02 14/01/2026
78.724
bytes
6,25
+
0,00478565
LTC
0,00002644
LTC
14
19:41:29 14/01/2026
4.110
bytes
6,25
+
0,00014342
LTC
0,00001024
LTC
375
19:41:25 14/01/2026
165.764
bytes
6,25
+
0,01265422
LTC
0,00003374
LTC
479
19:38:23 14/01/2026
173.507
bytes
6,25
+
0,01811566
LTC
0,00003781
LTC
542
19:34:24 14/01/2026
207.865
bytes
6,25
+
0,02066712
LTC
0,00003813
LTC
188
19:30:32 14/01/2026
70.376
bytes
6,25
+
0,00653166
LTC
0,00003474
LTC
341
19:29:23 14/01/2026
119.675
bytes
6,25
+
0,01890695
LTC
0,00005544
LTC
901
19:26:37 14/01/2026
333.826
bytes
6,25
+
0,03502137
LTC
0,00003886
LTC
384
19:19:04 14/01/2026
151.034
bytes
6,25
+
0,0115126
LTC
0,00002998
LTC
363
19:15:42 14/01/2026
368.829
bytes
6,25
+
0,02561056
LTC
0,00007055
LTC
464
19:13:09 14/01/2026
401.674
bytes
6,25
+
0,0211822
LTC
0,00004565
LTC
25
19:09:20 14/01/2026
9.115
bytes
6,25
+
0,00111496
LTC
0,00004459
LTC
334
19:09:07 14/01/2026
113.683
bytes
6,25
+
0,01079399
LTC
0,00003231
LTC
416
19:06:20 14/01/2026
148.652
bytes
6,25
+
0,01208258
LTC
0,00002904
LTC
575
19:03:01 14/01/2026
309.690
bytes
6,25
+
0,03156402
LTC
0,00005489
LTC
24
18:58:38 14/01/2026
5.911
bytes
6,25
+
0,00037811
LTC
0,00001575
LTC