Danh sách khối

Tổng cộng 7.607.089 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
08:28:39 06/02/2026
5
4.842.504
9,69%
50.000.000
0,00005332
ETH
08:28:29 06/02/2026
5
4.989.029
9,98%
50.000.000
0,00005588
ETH
08:28:19 06/02/2026
3
1.506.461
3,02%
50.000.000
0,0000165
ETH
08:28:09 06/02/2026
13
4.368.713
8,74%
50.000.000
0,00006612
ETH
08:27:59 06/02/2026
6
5.137.737
10,28%
50.000.000
0,00003553
ETH
08:27:49 06/02/2026
3
3.273.080
6,55%
50.000.000
0,00001742
ETH
08:27:39 06/02/2026
10
7.965.756
15,94%
50.000.000
0,00012127
ETH
08:27:29 06/02/2026
10
4.803.119
9,61%
50.000.000
0,00004533
ETH
08:27:19 06/02/2026
27
9.235.664
18,48%
50.000.000
0,0001476
ETH
08:27:09 06/02/2026
11
8.784.754
17,57%
50.000.000
0,00012023
ETH
08:26:59 06/02/2026
8
7.493.345
14,99%
50.000.000
0,0000508
ETH
08:26:49 06/02/2026
7
4.143.764
8,29%
50.000.000
0,00016339
ETH
08:26:39 06/02/2026
10
5.075.944
10,16%
50.000.000
0,00010205
ETH
08:26:29 06/02/2026
9
6.341.805
12,69%
50.000.000
0,00006555
ETH
08:26:19 06/02/2026
7
7.419.704
14,84%
50.000.000
0,00010284
ETH
08:26:09 06/02/2026
9
6.164.540
12,33%
50.000.000
0,00009681
ETH
08:25:59 06/02/2026
7
3.628.483
7,26%
50.000.000
0,00007224
ETH
08:25:49 06/02/2026
3
3.269.930
6,54%
50.000.000
0,00001622
ETH
08:25:39 06/02/2026
6
2.075.798
4,16%
50.000.000
0,00005647
ETH
08:25:29 06/02/2026
11
6.141.157
12,29%
50.000.000
0,00008605
ETH