Danh sách khối

Tổng cộng 7.617.084 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
10:44:29 07/02/2026
14
1.856.179
3,72%
50.000.000
0,00000109
ETH
10:44:19 07/02/2026
10
1.428.121
2,86%
50.000.000
0,00000035
ETH
10:44:09 07/02/2026
17
2.141.775
4,29%
50.000.000
0,00000157
ETH
10:43:59 07/02/2026
14
4.217.561
8,44%
50.000.000
0,00000134
ETH
10:43:49 07/02/2026
14
2.009.006
4,02%
50.000.000
0,00000082
ETH
10:43:39 07/02/2026
13
1.835.127
3,68%
50.000.000
0,00000105
ETH
10:43:29 07/02/2026
20
6.625.777
13,26%
50.000.000
0,00000269
ETH
10:43:19 07/02/2026
12
2.784.368
5,57%
50.000.000
0,00000657
ETH
10:43:09 07/02/2026
11
1.673.705
3,35%
50.000.000
0,00000081
ETH
10:42:59 07/02/2026
11
3.588.012
7,18%
50.000.000
0,00000633
ETH
10:42:49 07/02/2026
10
1.537.979
3,08%
50.000.000
0,00000055
ETH
10:42:39 07/02/2026
7
1.250.359
2,51%
50.000.000
0,00000006
ETH
10:42:29 07/02/2026
9
1.407.057
2,82%
50.000.000
0,00000032
ETH
10:42:19 07/02/2026
11
5.561.464
11,13%
50.000.000
0,00000037
ETH
10:42:09 07/02/2026
12
3.724.816
7,45%
50.000.000
0,00000609
ETH
10:41:59 07/02/2026
16
3.535.905
7,08%
50.000.000
0,00000116
ETH
10:41:49 07/02/2026
9
3.324.038
6,65%
50.000.000
0,00000579
ETH
10:41:39 07/02/2026
10
1.539.979
3,08%
50.000.000
0,00000055
ETH
10:41:29 07/02/2026
14
3.788.291
7,58%
50.000.000
0,00000665
ETH
10:41:19 07/02/2026
18
1.913.150
3,83%
50.000.000
0,00000114
ETH