Danh sách khối

Tổng cộng 7.657.696 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
22:06:29 11/02/2026
10
6.746.527
13,5%
50.000.000
0,00000262
ETH
22:06:19 11/02/2026
8
4.549.000
9,1%
50.000.000
0,00000582
ETH
22:06:09 11/02/2026
25
4.263.677
8,53%
50.000.000
0,00000197
ETH
22:05:59 11/02/2026
10
5.565.372
11,14%
50.000.000
0,00000737
ETH
22:05:49 11/02/2026
9
6.290.073
12,59%
50.000.000
0,00001215
ETH
22:05:39 11/02/2026
9
7.504.907
15,01%
50.000.000
0,00000904
ETH
22:05:29 11/02/2026
25
3.320.964
6,65%
50.000.000
0,00000199
ETH
22:05:19 11/02/2026
11
5.339.738
10,68%
50.000.000
0,00001702
ETH
22:05:09 11/02/2026
10
7.169.654
14,34%
50.000.000
0,00000298
ETH
22:04:59 11/02/2026
12
6.905.668
13,82%
50.000.000
0,00000385
ETH
22:04:49 11/02/2026
16
10.451.817
20,91%
50.000.000
0,00001202
ETH
22:04:39 11/02/2026
12
9.979.473
19,96%
50.000.000
0,00001731
ETH
22:04:29 11/02/2026
11
11.846.382
23,7%
50.000.000
0,00001192
ETH
22:04:19 11/02/2026
8
10.895.759
21,8%
50.000.000
0,00000673
ETH
22:04:09 11/02/2026
10
9.624.888
19,25%
50.000.000
0,00000309
ETH
22:03:59 11/02/2026
28
16.081.656
32,17%
50.000.000
0,00002965
ETH
22:03:49 11/02/2026
17
11.747.662
23,5%
50.000.000
0,00001411
ETH
22:03:39 11/02/2026
22
12.278.556
24,56%
50.000.000
0,00002284
ETH
22:03:29 11/02/2026
11
6.575.022
13,16%
50.000.000
0,00001397
ETH
22:03:19 11/02/2026
14
9.717.077
19,44%
50.000.000
0,00001784
ETH