Danh sách khối

Tổng cộng 27.624.706 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
14:29:33 10/02/2026
6
2.768
bytes
30.000.000
957.849
3,2%
0,005687
RON
14:29:30 10/02/2026
8
7.765
bytes
30.000.000
2.055.232
6,86%
0,029271
RON
14:29:27 10/02/2026
6
4.243
bytes
30.029.295
1.204.259
4,02%
0,010745
RON
14:29:24 10/02/2026
4
3.327
bytes
30.000.000
897.554
3%
0,004772
RON
14:29:21 10/02/2026
5
3.302
bytes
30.000.000
1.260.105
4,21%
0,011883
RON
14:29:18 10/02/2026
5
2.549
bytes
30.000.000
1.178.204
3,93%
0,010708
RON
14:29:15 10/02/2026
4
2.311
bytes
30.000.000
865.183
2,89%
0,003787
RON
14:29:12 10/02/2026
6
2.749
bytes
30.029.295
1.142.773
3,81%
0,009693
RON
14:29:09 10/02/2026
5
2.832
bytes
30.000.000
872.281
2,91%
0,003773
RON
14:29:06 10/02/2026
6
3.817
bytes
30.000.000
1.020.460
3,41%
0,007458
RON
14:29:03 10/02/2026
4
3.606
bytes
30.000.000
1.160.588
3,87%
0,009733
RON
14:29:00 10/02/2026
5
2.489
bytes
30.000.000
860.510
2,87%
0,004179
RON
14:28:57 10/02/2026
3
2.200
bytes
30.000.000
773.725
2,58%
0,001742
RON
14:28:54 10/02/2026
5
1.571
bytes
30.000.000
459.098
1,54%
0,007663
RON
14:28:51 10/02/2026
9
6.530
bytes
30.029.295
1.687.184
5,62%
0,020632
RON
14:28:48 10/02/2026
7
2.857
bytes
30.000.000
986.396
3,29%
0,006687
RON
14:28:45 10/02/2026
7
4.100
bytes
30.000.000
1.323.452
4,42%
0,013044
RON
14:28:42 10/02/2026
5
2.519
bytes
30.000.000
888.657
2,97%
0,004701
RON
14:28:39 10/02/2026
2
1.974
bytes
30.029.295
653.909
2,18%
-0,000653
RON
14:28:36 10/02/2026
11
7.847
bytes
30.000.000
1.763.329
5,88%
0,039384
RON