Danh sách khối

Tổng cộng 27.391.617 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
13:51:57 02/02/2026
5
2.967
bytes
30.000.000
983.980
3,28%
0,005952
RON
13:51:54 02/02/2026
12
11.422
bytes
30.000.000
2.018.959
6,73%
0,028331
RON
13:51:51 02/02/2026
3
3.419
bytes
30.029.295
1.094.400
3,65%
0,008033
RON
13:51:48 02/02/2026
10
5.300
bytes
30.000.000
1.892.581
6,31%
0,02561
RON
13:51:45 02/02/2026
4
4.599
bytes
30.000.000
1.122.235
3,75%
0,008604
RON
13:51:42 02/02/2026
8
5.303
bytes
30.029.295
1.383.019
4,61%
0,01395
RON
13:51:39 02/02/2026
4
2.636
bytes
30.000.000
889.204
2,97%
0,004058
RON
13:51:36 02/02/2026
9
6.223
bytes
30.000.000
1.831.559
6,11%
0,023145
RON
13:51:33 02/02/2026
6
6.578
bytes
30.029.295
2.046.136
6,82%
0,030072
RON
13:51:30 02/02/2026
7
3.814
bytes
30.000.000
1.187.669
3,96%
0,009945
RON
13:51:27 02/02/2026
8
4.744
bytes
30.000.000
1.533.560
5,12%
0,028652
RON
13:51:24 02/02/2026
8
3.289
bytes
30.000.000
1.192.249
3,98%
0,010102
RON
13:51:21 02/02/2026
2
2.006
bytes
30.000.000
669.840
2,24%
-0,000669
RON
13:51:18 02/02/2026
8
3.229
bytes
30.000.000
1.170.153
3,91%
0,009676
RON
13:51:15 02/02/2026
6
4.646
bytes
30.000.000
592.063
1,98%
0,046244
RON
13:51:12 02/02/2026
16
9.610
bytes
30.029.295
2.805.250
9,35%
0,063471
RON
13:51:09 02/02/2026
13
8.340
bytes
30.000.000
2.635.362
8,79%
0,160512
RON
13:51:06 02/02/2026
12
7.831
bytes
30.000.000
2.357.904
7,86%
0,04653
RON
13:51:03 02/02/2026
6
5.093
bytes
30.029.295
1.664.706
5,55%
0,019724
RON
13:51:00 02/02/2026
9
4.751
bytes
30.000.000
1.217.076
4,06%
0,010548
RON