Danh sách khối

Tổng cộng 27.584.302 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
00:23:50 09/02/2026
6
4.837
bytes
30.000.000
1.316.526
4,39%
0,013565
RON
00:23:47 09/02/2026
6
4.141
bytes
30.000.000
1.154.826
3,85%
0,010729
RON
00:23:44 09/02/2026
2
1.974
bytes
30.029.295
653.909
2,18%
-0,000653
RON
00:23:41 09/02/2026
5
7.260
bytes
30.000.000
1.254.942
4,19%
0,011667
RON
00:23:38 09/02/2026
4
3.380
bytes
30.000.000
909.812
3,04%
0,004592
RON
00:23:35 09/02/2026
5
3.518
bytes
30.000.000
1.134.833
3,79%
0,009974
RON
00:23:32 09/02/2026
12
9.605
bytes
30.000.000
17.669.520
58,9%
0,337841
RON
00:23:29 09/02/2026
6
2.768
bytes
30.000.000
2.046.862
6,83%
0,016357
RON
00:23:26 09/02/2026
8
6.087
bytes
30.029.295
1.822.748
6,07%
0,04917
RON
00:23:23 09/02/2026
9
16.794
bytes
30.000.000
16.084.409
53,62%
0,329185
RON
00:23:20 09/02/2026
14
7.689
bytes
30.029.295
1.921.482
6,4%
0,038239
RON
00:23:17 09/02/2026
9
12.652
bytes
30.000.000
2.039.242
6,8%
0,028953
RON
00:23:14 09/02/2026
4
2.286
bytes
30.000.000
721.344
2,41%
0,00071
RON
00:23:11 09/02/2026
6
2.700
bytes
30.029.295
834.596
2,78%
0,003039
RON
00:23:08 09/02/2026
10
15.883
bytes
30.000.000
2.974.043
9,92%
0,060445
RON
00:23:05 09/02/2026
7
3.179
bytes
30.000.000
874.673
2,92%
0,004624
RON
00:23:02 09/02/2026
5
3.213
bytes
30.000.000
889.690
2,97%
0,004179
RON
00:22:59 09/02/2026
3
2.199
bytes
30.000.000
725.986
2,42%
0,000823
RON
00:22:56 09/02/2026
6
3.130
bytes
30.000.000
980.494
3,27%
0,005976
RON
00:22:53 09/02/2026
4
1.342
bytes
30.000.000
236.419
0,79%
0,002499
RON