Danh sách khối

Tổng cộng 27.535.001 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
06:58:54 07/02/2026
6
3.483
bytes
30.000.000
883.746
2,95%
0,003715
RON
06:58:51 07/02/2026
8
3.900
bytes
30.000.000
1.085.306
3,62%
0,007776
RON
06:58:48 07/02/2026
4
4.172
bytes
30.000.000
958.300
3,2%
0,006186
RON
06:58:45 07/02/2026
7
9.941
bytes
30.000.000
2.178.071
7,27%
0,032135
RON
06:58:42 07/02/2026
5
4.327
bytes
30.000.000
1.063.251
3,55%
0,007394
RON
06:58:39 07/02/2026
5
3.751
bytes
30.000.000
960.415
3,21%
0,018209
RON
06:58:36 07/02/2026
11
10.284
bytes
30.029.295
20.935.340
69,72%
0,415716
RON
06:58:33 07/02/2026
8
4.361
bytes
30.000.000
1.210.891
4,04%
0,010421
RON
06:58:30 07/02/2026
10
5.881
bytes
30.000.000
2.134.897
7,12%
0,030547
RON
06:58:27 07/02/2026
5
4.744
bytes
30.029.295
1.094.742
3,65%
0,008915
RON
06:58:24 07/02/2026
15
8.718
bytes
30.000.000
2.363.489
7,88%
0,042234
RON
06:58:21 07/02/2026
12
5.365
bytes
30.000.000
2.061.541
6,88%
0,02786
RON
06:58:18 07/02/2026
11
6.859
bytes
30.000.000
1.811.621
6,04%
0,023608
RON
06:58:15 07/02/2026
16
11.749
bytes
30.000.000
2.370.786
7,91%
0,035142
RON
06:58:12 07/02/2026
13
5.449
bytes
30.000.000
1.850.886
6,17%
0,023905
RON
06:58:09 07/02/2026
11
4.881
bytes
30.029.295
1.425.205
4,75%
0,014814
RON
06:58:06 07/02/2026
14
5.458
bytes
30.000.000
1.802.730
6,01%
0,023426
RON
06:58:03 07/02/2026
16
7.194
bytes
30.000.000
2.265.451
7,56%
0,033926
RON
06:58:00 07/02/2026
13
7.695
bytes
30.029.295
2.113.835
7,04%
0,029851
RON
06:57:57 07/02/2026
11
5.479
bytes
30.000.000
1.837.330
6,13%
0,024206
RON