Danh sách khối

Tổng cộng 27.469.835 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
00:05:30 05/02/2026
5
4.151
bytes
30.029.295
1.075.412
3,59%
0,012257
RON
00:05:27 05/02/2026
6
3.247
bytes
30.000.000
1.453.194
4,85%
0,015388
RON
00:05:24 05/02/2026
12
7.599
bytes
30.000.000
1.966.603
6,56%
0,026632
RON
00:05:21 05/02/2026
5
3.601
bytes
30.000.000
1.273.456
4,25%
0,011704
RON
00:05:18 05/02/2026
5
2.992
bytes
30.000.000
893.602
2,98%
0,008241
RON
00:05:15 05/02/2026
7
3.845
bytes
30.000.000
1.233.723
4,12%
0,011462
RON
00:05:12 05/02/2026
28
17.365
bytes
30.000.000
3.422.942
11,41%
0,056382
RON
00:05:09 05/02/2026
5
7.454
bytes
30.000.000
927.576
3,1%
0,016668
RON
00:05:06 05/02/2026
39
26.567
bytes
30.029.295
4.557.636
15,18%
0,082584
RON
00:05:03 05/02/2026
9
7.761
bytes
30.000.000
1.810.990
6,04%
0,02642
RON
00:05:00 05/02/2026
12
4.895
bytes
30.000.000
1.351.453
4,51%
0,013939
RON
00:04:57 05/02/2026
5
3.337
bytes
30.029.295
960.290
3,2%
0,005315
RON
00:04:54 05/02/2026
18
8.660
bytes
30.000.000
2.725.746
9,09%
0,046436
RON
00:04:51 05/02/2026
14
14.840
bytes
30.000.000
2.104.437
7,02%
0,029989
RON
00:04:48 05/02/2026
13
6.869
bytes
30.000.000
2.083.084
6,95%
0,029239
RON
00:04:45 05/02/2026
14
9.341
bytes
30.000.000
2.303.451
7,68%
0,038579
RON
00:04:42 05/02/2026
9
16.252
bytes
30.000.000
2.423.212
8,08%
0,036527
RON
00:04:39 05/02/2026
10
6.744
bytes
30.029.295
1.409.494
4,7%
0,016115
RON
00:04:36 05/02/2026
11
8.119
bytes
30.000.000
1.817.833
6,06%
0,024614
RON
00:04:33 05/02/2026
13
5.999
bytes
30.029.295
1.314.980
4,38%
0,050054
RON