Danh sách khối

Tổng cộng 27.431.825 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
16:09:11 03/02/2026
7
4.004
bytes
30.000.000
1.743.711
5,82%
0,022799
RON
16:09:08 03/02/2026
9
11.782
bytes
30.029.295
1.883.455
6,28%
0,025208
RON
16:09:05 03/02/2026
7
12.856
bytes
30.000.000
2.219.144
7,4%
0,032093
RON
16:09:02 03/02/2026
4
2.373
bytes
30.000.000
944.547
3,15%
0,004961
RON
16:08:59 03/02/2026
12
6.984
bytes
30.029.295
2.668.799
8,89%
0,040644
RON
16:08:56 03/02/2026
9
10.885
bytes
30.000.000
2.209.882
7,37%
0,032173
RON
16:08:53 03/02/2026
8
5.548
bytes
30.000.000
1.826.391
6,09%
0,024294
RON
16:08:50 03/02/2026
6
3.571
bytes
30.000.000
1.050.101
3,51%
0,007029
RON
16:08:47 03/02/2026
10
9.196
bytes
30.000.000
1.925.117
6,42%
0,027083
RON
16:08:44 03/02/2026
5
5.775
bytes
30.000.000
1.252.336
4,18%
0,012276
RON
16:08:41 03/02/2026
7
2.780
bytes
30.000.000
1.681.252
5,61%
0,034011
RON
16:08:38 03/02/2026
7
6.584
bytes
30.029.295
1.615.861
5,39%
0,019956
RON
16:08:35 03/02/2026
13
8.541
bytes
30.000.000
2.342.989
7,81%
0,035204
RON
16:08:32 03/02/2026
7
5.113
bytes
30.000.000
1.452.603
4,85%
0,015376
RON
16:08:29 03/02/2026
5
3.403
bytes
30.029.295
1.072.009
3,57%
0,007478
RON
16:08:26 03/02/2026
14
8.479
bytes
30.000.000
2.460.108
8,21%
0,037778
RON
16:08:23 03/02/2026
7
3.831
bytes
30.000.000
1.014.020
3,39%
0,006375
RON
16:08:20 03/02/2026
7
3.098
bytes
30.000.000
1.382.129
4,61%
0,013931
RON
16:08:17 03/02/2026
7
6.676
bytes
30.000.000
1.303.423
4,35%
0,013198
RON
16:08:14 03/02/2026
7
7.283
bytes
30.000.000
1.619.794
5,4%
0,02018
RON