Danh sách khối

Tổng cộng 31.880.255 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình sắp xếpTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
15:05:16 14/03/2026
1
986.569
4,94%
20.000.000
0,00000499
ETH
15:05:14 14/03/2026
1
48.412
0,25%
20.000.000
0,00000027
ETH
15:05:13 14/03/2026
1
956.749
4,79%
20.000.000
0,00000485
ETH
15:05:08 14/03/2026
1
123.551
0,62%
20.000.000
0,00000006
ETH
15:05:04 14/03/2026
1
23.766
0,12%
20.000.000
0,00000003
ETH
15:05:03 14/03/2026
1
1.036.275
5,19%
20.000.000
0,00000524
ETH
15:05:02 14/03/2026
1
954.984
4,78%
20.000.000
0,00000483
ETH
15:05:01 14/03/2026
1
41.280
0,21%
20.000.000
0,00000003
ETH
15:05:00 14/03/2026
1
21.000
0,11%
20.000.000
0,00000002
ETH
15:04:56 14/03/2026
1
950.847
4,76%
20.000.000
0,00000487
ETH
15:04:55 14/03/2026
1
980.353
4,91%
20.000.000
0,00000496
ETH
15:04:51 14/03/2026
1
952.163
4,77%
20.000.000
0,00000481
ETH
15:04:49 14/03/2026
1
616.517
3,09%
20.000.000
0,00009874
ETH
15:04:48 14/03/2026
1
123.563
0,62%
20.000.000
0,00000005
ETH
15:04:46 14/03/2026
1
420.560
2,11%
20.000.000
0,00000028
ETH
15:04:43 14/03/2026
1
861.915
4,31%
20.000.000
0,00000435
ETH
15:04:42 14/03/2026
1
21.000
0,11%
20.000.000
0,00000002
ETH
15:04:39 14/03/2026
1
123.563
0,62%
20.000.000
0,00000005
ETH
15:04:37 14/03/2026
1
1.009.910
5,05%
20.000.000
0,00000511
ETH
15:04:32 14/03/2026
1
996.545
4,99%
20.000.000
0,00000504
ETH