Danh sách khối

Tổng cộng 948.373 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
4
08:06:47 11/04/2026
794
bytes
3,125
+
0,00018603
BCH
0,0000465
BCH
21
08:02:48 11/04/2026
22.436
bytes
3,125
+
0,00023965
BCH
0,00001141
BCH
6
08:01:25 11/04/2026
7.395
bytes
3,125
+
0,00008154
BCH
0,00001359
BCH
148
08:01:01 11/04/2026
222.401
bytes
3,125
+
0,00297709
BCH
0,00002011
BCH
130
07:46:21 11/04/2026
58.460
bytes
3,125
+
0,00413176
BCH
0,00003178
BCH
6
07:31:00 11/04/2026
1.584
bytes
3,125
+
0,00001408
BCH
0,00000234
BCH
45
07:30:25 11/04/2026
20.962
bytes
3,125
+
0,00058115
BCH
0,00001291
BCH
104
07:23:29 11/04/2026
61.674
bytes
3,125
+
0,00069813
BCH
0,00000671
BCH
84
07:13:58 11/04/2026
33.602
bytes
3,125
+
0,00069737
BCH
0,0000083
BCH
5
07:05:49 11/04/2026
1.382
bytes
3,125
+
0,00003403
BCH
0,0000068
BCH
100
07:04:30 11/04/2026
69.749
bytes
3,125
+
0,0019028
BCH
0,00001902
BCH
81
06:47:44 11/04/2026
77.536
bytes
3,125
+
0,00100525
BCH
0,00001241
BCH
392
06:40:30 11/04/2026
325.952
bytes
3,125
+
0,00485713
BCH
0,00001239
BCH
70
06:12:35 11/04/2026
43.203
bytes
3,125
+
0,00055254
BCH
0,00000789
BCH
25
06:10:00 11/04/2026
19.113
bytes
3,125
+
0,0006554
BCH
0,00002621
BCH
78
06:06:34 11/04/2026
72.871
bytes
3,125
+
0,00098497
BCH
0,00001262
BCH
22
05:56:44 11/04/2026
25.405
bytes
3,125
+
0,00027204
BCH
0,00001236
BCH
17
05:53:45 11/04/2026
13.180
bytes
3,125
+
0,00031871
BCH
0,00001874
BCH
11
05:52:01 11/04/2026
5.315
bytes
3,125
+
0,00005668
BCH
0,00000515
BCH
165
05:51:42 11/04/2026
82.769
bytes
3,125
+
0,00179812
BCH
0,00001089
BCH