Danh sách khối

Tổng cộng 949.914 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
1
19:42:04 19/04/2026
186
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
15
19:40:11 19/04/2026
13.819
bytes
3,125
+
0,00016888
BCH
0,00001125
BCH
163
19:36:20 19/04/2026
98.750
bytes
3,125
+
0,00140281
BCH
0,0000086
BCH
152
19:16:44 19/04/2026
119.546
bytes
3,125
+
0,00150819
BCH
0,00000992
BCH
81
19:04:16 19/04/2026
66.860
bytes
3,125
+
0,00109825
BCH
0,00001355
BCH
169
18:57:52 19/04/2026
168.060
bytes
3,125
+
0,00266142
BCH
0,00001574
BCH
49
18:40:35 19/04/2026
66.509
bytes
3,125
+
0,00072476
BCH
0,00001479
BCH
177
18:35:56 19/04/2026
149.707
bytes
3,125
+
0,00160469
BCH
0,00000906
BCH
89
18:20:52 19/04/2026
95.529
bytes
3,125
+
0,00230558
BCH
0,0000259
BCH
87
18:13:32 19/04/2026
105.617
bytes
3,125
+
0,001559
BCH
0,00001791
BCH
8
18:00:37 19/04/2026
1.992
bytes
3,125
+
0,00003202
BCH
0,000004
BCH
78
17:59:55 19/04/2026
89.086
bytes
3,125
+
0,00153589
BCH
0,00001969
BCH
70
17:49:38 19/04/2026
79.120
bytes
3,125
+
0,0014568
BCH
0,00002081
BCH
113
17:42:15 19/04/2026
94.616
bytes
3,125
+
0,0011093
BCH
0,00000981
BCH
65
17:29:41 19/04/2026
26.155
bytes
3,125
+
0,00052718
BCH
0,00000811
BCH
37
17:18:52 19/04/2026
26.272
bytes
3,125
+
0,00031046
BCH
0,00000839
BCH
11
17:14:43 19/04/2026
2.919
bytes
3,125
+
0,0000625
BCH
0,00000568
BCH
29
17:12:41 19/04/2026
10.935
bytes
3,125
+
0,00030602
BCH
0,00001055
BCH
40
17:06:56 19/04/2026
25.140
bytes
3,125
+
0,00030221
BCH
0,00000755
BCH
3
17:02:24 19/04/2026
741
bytes
3,125
+
0,00000485
BCH
0,00000161
BCH