Danh sách khối

Tổng cộng 18.093.129 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
18:43:10 31/05/2026
17
37.825
bytes
11.302.882
66,49%
17.000.000
0,076358
Gwei
0,000863
xDAI
18:43:05 31/05/2026
8
7.194
bytes
2.821.566
16,6%
17.000.000
0,440602
Gwei
0,001243
xDAI
18:43:00 31/05/2026
16
12.658
bytes
3.790.469
22,3%
17.000.000
0,189619
Gwei
0,000718
xDAI
18:42:55 31/05/2026
13
26.476
bytes
13.919.023
81,88%
17.000.000
0,041489
Gwei
0,000577
xDAI
18:42:50 31/05/2026
5
3.686
bytes
340.346
2,01%
17.000.000
0,345738
Gwei
0,000117
xDAI
18:42:45 31/05/2026
8
5.258
bytes
2.233.454
13,14%
17.000.000
0,171505
Gwei
0,000383
xDAI
18:42:40 31/05/2026
3
20.189
bytes
12.955.346
76,21%
17.000.000
0,003462
Gwei
0,000044
xDAI
18:42:35 31/05/2026
12
9.528
bytes
2.849.140
16,76%
17.000.000
0,081593
Gwei
0,000232
xDAI
18:42:30 31/05/2026
13
14.950
bytes
3.743.085
22,02%
17.000.000
0,200459
Gwei
0,00075
xDAI
18:42:25 31/05/2026
10
24.038
bytes
13.645.197
80,27%
17.000.000
0,036283
Gwei
0,000495
xDAI
18:42:20 31/05/2026
12
5.437
bytes
2.274.063
13,38%
17.000.000
0,028864
Gwei
0,000065
xDAI
18:42:15 31/05/2026
6
21.608
bytes
13.374.175
78,68%
17.000.000
0,017004
Gwei
0,000227
xDAI
18:42:10 31/05/2026
15
10.824
bytes
3.608.405
21,23%
17.000.000
0,212356
Gwei
0,000766
xDAI
18:42:05 31/05/2026
18
33.791
bytes
15.496.506
91,16%
17.000.000
0,061925
Gwei
0,000959
xDAI
18:42:00 31/05/2026
12
19.564
bytes
9.258.059
54,46%
17.000.000
0,080815
Gwei
0,000748
xDAI
18:41:55 31/05/2026
16
19.219
bytes
9.142.478
53,78%
17.000.000
0,039265
Gwei
0,000358
xDAI
18:41:50 31/05/2026
22
20.693
bytes
3.809.331
22,41%
17.000.000
0,288258
Gwei
0,001098
xDAI
18:41:45 31/05/2026
17
21.546
bytes
9.742.826
57,32%
17.000.000
0,02415
Gwei
0,000235
xDAI
18:41:40 31/05/2026
13
130.342
bytes
13.448.806
79,12%
17.000.000
0,018495
Gwei
0,000248
xDAI
18:41:35 31/05/2026
15
18.161
bytes
9.631.642
56,66%
17.000.000
0,035761
Gwei
0,000344
xDAI