Danh sách khối

Tổng cộng 17.709.795 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
00:50:35 09/05/2026
13
18.715
bytes
11.043.068
64,96%
17.000.000
42,68
Mwei
0,000471
xDAI
00:50:30 09/05/2026
5
9.640
bytes
1.766.236
10,39%
17.000.000
1,5
Gwei
0,002666
xDAI
00:50:25 09/05/2026
13
21.890
bytes
8.325.123
48,98%
16.999.984
203,29
Mwei
0,001692
xDAI
00:50:20 09/05/2026
15
78.467
bytes
15.013.052
88,4%
16.983.400
139,25
Mwei
0,00209
xDAI
00:50:15 09/05/2026
8
33.941
bytes
8.821.851
51,9%
17.000.000
142,47
Mwei
0,001256
xDAI
00:50:10 09/05/2026
11
35.580
bytes
8.802.096
51,78%
17.000.000
98,13
Mwei
0,000863
xDAI
00:50:05 09/05/2026
17
22.050
bytes
10.062.141
59,19%
17.000.000
76,99
Mwei
0,000774
xDAI
00:50:00 09/05/2026
8
32.790
bytes
8.898.925
52,35%
17.000.000
659,52
Mwei
0,005869
xDAI
00:49:55 09/05/2026
8
33.230
bytes
8.150.931
47,95%
17.000.000
30,81
Mwei
0,000251
xDAI
00:49:50 09/05/2026
15
55.991
bytes
9.636.838
56,69%
17.000.000
13,94
Mwei
0,000134
xDAI
00:49:45 09/05/2026
21
24.544
bytes
8.888.569
52,29%
17.000.000
43,44
Mwei
0,000386
xDAI
00:49:40 09/05/2026
31
138.103
bytes
8.061.514
47,43%
17.000.000
206,83
Mwei
0,001667
xDAI
00:49:35 09/05/2026
28
29.980
bytes
12.344.078
72,62%
17.000.000
31,87
Mwei
0,000393
xDAI
00:49:30 09/05/2026
29
30.669
bytes
13.686.146
80,51%
17.000.000
54,56
Mwei
0,000746
xDAI
00:49:25 09/05/2026
3
59.934
bytes
2.333.143
13,73%
17.000.000
576
wei
< 0,000001
xDAI
00:49:20 09/05/2026
5
32.738
bytes
8.289.265
48,77%
17.000.000
623
wei
< 0,000001
xDAI
00:49:15 09/05/2026
15
38.478
bytes
9.644.107
56,74%
17.000.000
580
wei
< 0,000001
xDAI
00:49:10 09/05/2026
12
40.859
bytes
11.451.053
67,36%
17.000.000
18,18
Mwei
0,000208
xDAI
00:49:05 09/05/2026
30
66.958
bytes
10.295.221
60,57%
17.000.000
232,25
Mwei
0,002391
xDAI
00:49:00 09/05/2026
9
80.540
bytes
3.789.441
22,3%
16.999.984
36,54
Mwei
0,000138
xDAI