Danh sách khối
Tổng cộng 30.413.974 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:51:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001571 | ||
10:51:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
10:50:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001604 | ||
10:50:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002334 | ||
10:50:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
10:50:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001388 | ||
10:50:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
10:50:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003674 | ||
10:50:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013988 | ||
10:50:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006977 | ||
10:50:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008216 | ||
10:50:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001995 | ||
10:50:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
10:50:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009843 | ||
10:50:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009195 | ||
10:49:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:49:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005175 | ||
10:49:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009241 | ||
10:49:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005936 | ||
10:49:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005776 |
20 mục nhập mỗi trang

