Danh sách khối

Tổng cộng 3.140.668 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
246
14:20:20 11/07/2026
73.057
bytes
6,25
+
0,00569746
LTC
0,00002316
LTC
4
14:17:42 11/07/2026
1.061
bytes
6,25
+
0,00001101
LTC
0,00000275
LTC
130
14:17:37 11/07/2026
42.159
bytes
6,25
+
0,0036671
LTC
0,0000282
LTC
251
14:16:21 11/07/2026
97.943
bytes
6,25
+
0,01248217
LTC
0,00004972
LTC
183
14:13:27 11/07/2026
82.027
bytes
6,25
+
0,00389002
LTC
0,00002125
LTC
35
14:12:30 11/07/2026
22.561
bytes
6,25
+
0,00048126
LTC
0,00001375
LTC
251
14:12:19 11/07/2026
92.529
bytes
6,25
+
0,01480267
LTC
0,00005897
LTC
19
14:10:03 11/07/2026
7.032
bytes
6,25
+
0,00038599
LTC
0,00002031
LTC
651
14:09:51 11/07/2026
297.652
bytes
6,25
+
0,02386903
LTC
0,00003666
LTC
220
14:02:48 11/07/2026
197.874
bytes
6,25
+
0,01258366
LTC
0,00005719
LTC
151
14:00:35 11/07/2026
96.572
bytes
6,25
+
0,00711872
LTC
0,00004714
LTC
48
13:59:21 11/07/2026
22.201
bytes
6,25
+
0,0021775
LTC
0,00004536
LTC
158
13:58:50 11/07/2026
45.310
bytes
6,25
+
0,00580673
LTC
0,00003675
LTC
309
13:57:34 11/07/2026
154.852
bytes
6,25
+
0,00944567
LTC
0,00003056
LTC
175
13:54:12 11/07/2026
55.745
bytes
6,25
+
0,00825415
LTC
0,00004716
LTC
351
13:52:13 11/07/2026
121.337
bytes
6,25
+
0,00953837
LTC
0,00002717
LTC
12
13:48:28 11/07/2026
3.569
bytes
6,25
+
0,00053152
LTC
0,00004429
LTC
467
13:48:23 11/07/2026
222.386
bytes
6,25
+
0,03137253
LTC
0,00006717
LTC
223
13:43:14 11/07/2026
72.546
bytes
6,25
+
0,00626746
LTC
0,0000281
LTC
22
13:40:53 11/07/2026
6.357
bytes
6,25
+
0,00070525
LTC
0,00003205
LTC