Danh sách khối

Tổng cộng 3.103.051 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
399
05:06:29 21/04/2026
121.359
bytes
6,25
+
0,00934829
LTC
0,00002342
LTC
1.006
05:04:15 21/04/2026
382.867
bytes
6,25
+
0,02944998
LTC
0,00002927
LTC
22
04:57:04 21/04/2026
7.368
bytes
6,25
+
0,00037179
LTC
0,00001689
LTC
611
04:56:59 21/04/2026
434.643
bytes
6,25
+
0,01621473
LTC
0,00002653
LTC
58
04:52:45 21/04/2026
30.986
bytes
6,25
+
0,00400684
LTC
0,00006908
LTC
110
04:52:18 21/04/2026
33.330
bytes
6,25
+
0,00375619
LTC
0,00003414
LTC
82
04:51:40 21/04/2026
26.797
bytes
6,25
+
0,00623195
LTC
0,00007599
LTC
139
04:51:05 21/04/2026
86.238
bytes
6,25
+
0,00327505
LTC
0,00002356
LTC
113
04:50:08 21/04/2026
79.108
bytes
6,25
+
0,00451114
LTC
0,00003992
LTC
135
04:49:32 21/04/2026
44.567
bytes
6,25
+
0,00609536
LTC
0,00004515
LTC
298
04:48:45 21/04/2026
119.394
bytes
6,25
+
0,00760463
LTC
0,00002551
LTC
371
04:48:23 21/04/2026
144.291
bytes
6,25
+
0,02197523
LTC
0,00005923
LTC
656
04:44:01 21/04/2026
249.946
bytes
6,25
+
0,02109896
LTC
0,00003216
LTC
864
04:39:43 21/04/2026
322.611
bytes
6,25
+
0,01525688
LTC
0,00001765
LTC
232
04:37:33 21/04/2026
72.844
bytes
6,25
+
0,01904857
LTC
0,0000821
LTC
651
04:31:54 21/04/2026
216.423
bytes
6,25
+
0,01591794
LTC
0,00002445
LTC
68
04:28:02 21/04/2026
35.994
bytes
6,25
+
0,00476478
LTC
0,00007007
LTC
108
04:27:37 21/04/2026
40.910
bytes
6,25
+
0,0069482
LTC
0,00006433
LTC
872
04:26:45 21/04/2026
339.994
bytes
6,25
+
0,02705877
LTC
0,00003103
LTC
365
04:20:43 21/04/2026
143.140
bytes
6,25
+
0,01110835
LTC
0,00003043
LTC