Danh sách khối

Tổng cộng 7.615.927 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
06:48:19 07/02/2026
9
3.575.726
7,16%
50.000.000
0,000006
ETH
06:48:09 07/02/2026
10
5.392.039
10,79%
50.000.000
0,00000079
ETH
06:47:59 07/02/2026
10
5.707.605
11,42%
50.000.000
0,00000584
ETH
06:47:49 07/02/2026
13
4.861.877
9,73%
50.000.000
0,00001142
ETH
06:47:39 07/02/2026
9
5.098.116
10,2%
50.000.000
0,00002017
ETH
06:47:29 07/02/2026
12
6.058.400
12,12%
50.000.000
0,00001163
ETH
06:47:19 07/02/2026
10
4.516.745
9,04%
50.000.000
0,00000584
ETH
06:47:09 07/02/2026
12
6.760.852
13,53%
50.000.000
0,00000168
ETH
06:46:59 07/02/2026
11
6.928.749
13,86%
50.000.000
0,00000634
ETH
06:46:49 07/02/2026
12
7.155.916
14,32%
50.000.000
0,00000164
ETH
06:46:39 07/02/2026
20
5.608.514
11,22%
50.000.000
0,00000678
ETH
06:46:29 07/02/2026
9
1.489.314
2,98%
50.000.000
0,00000089
ETH
06:46:19 07/02/2026
12
3.628.825
7,26%
50.000.000
0,00000082
ETH
06:46:09 07/02/2026
9
2.218.304
4,44%
50.000.000
0,0000001
ETH
06:45:59 07/02/2026
8
3.555.489
7,12%
50.000.000
0,00000032
ETH
06:45:49 07/02/2026
8
3.865.566
7,74%
50.000.000
0,00000015
ETH
06:45:39 07/02/2026
13
7.979.148
15,96%
50.000.000
0,0000077
ETH
06:45:29 07/02/2026
19
7.452.043
14,91%
50.000.000
0,0000057
ETH
06:45:19 07/02/2026
10
6.735.114
13,48%
50.000.000
0,00001973
ETH
06:45:09 07/02/2026
14
4.549.648
9,1%
50.000.000
0,00000628
ETH