Danh sách khối

Tổng cộng 7.677.428 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
04:31:49 14/02/2026
8
1.492.379
2,99%
50.000.000
0,00000044
ETH
04:31:39 14/02/2026
11
1.790.363
3,59%
50.000.000
0,00000087
ETH
04:31:29 14/02/2026
10
1.762.587
3,53%
50.000.000
0,00000085
ETH
04:31:19 14/02/2026
7
1.365.069
2,74%
50.000.000
0,00000023
ETH
04:31:09 14/02/2026
8
1.530.167
3,07%
50.000.000
0,00000048
ETH
04:30:59 14/02/2026
8
1.388.945
2,78%
50.000.000
0,00000025
ETH
04:30:49 14/02/2026
11
1.665.353
3,34%
50.000.000
0,00000067
ETH
04:30:39 14/02/2026
11
1.685.846
3,38%
50.000.000
0,00000072
ETH
04:30:29 14/02/2026
8
1.386.121
2,78%
50.000.000
0,00000025
ETH
04:30:19 14/02/2026
8
1.469.313
2,94%
50.000.000
0,00000039
ETH
04:30:09 14/02/2026
8
1.500.767
3,01%
50.000.000
0,00000044
ETH
04:29:59 14/02/2026
10
1.833.727
3,67%
50.000.000
0,00000095
ETH
04:29:49 14/02/2026
6
3.198.237
6,4%
50.000.000
0,00000002
ETH
04:29:39 14/02/2026
11
4.710.221
9,43%
50.000.000
0,00000073
ETH
04:29:29 14/02/2026
9
2.695.391
5,4%
50.000.000
0,00000026
ETH
04:29:19 14/02/2026
11
3.240.120
6,49%
50.000.000
0,00000068
ETH
04:29:09 14/02/2026
11
5.615.555
11,24%
50.000.000
0,00000069
ETH
04:28:59 14/02/2026
9
5.383.588
10,77%
50.000.000
0,00000026
ETH
04:28:49 14/02/2026
10
5.192.841
10,39%
50.000.000
0,00000033
ETH
04:28:39 14/02/2026
10
6.436.127
12,88%
50.000.000
0,00000617
ETH