Danh sách khối

Tổng cộng 7.016.796 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
19:45:09 28/11/2025
6
1.673.729
3,35%
50.000.000
0,0000011
ETH
19:44:59 28/11/2025
9
4.846.547
9,7%
50.000.000
0,00000091
ETH
19:44:49 28/11/2025
10
5.257.698
10,52%
50.000.000
0,00029959
ETH
19:44:39 28/11/2025
7
1.706.363
3,42%
50.000.000
0,00000085
ETH
19:44:29 28/11/2025
6
1.524.907
3,05%
50.000.000
0,00000086
ETH
19:44:19 28/11/2025
14
2.522.367
5,05%
50.000.000
0,00000212
ETH
19:44:09 28/11/2025
7
1.660.581
3,33%
50.000.000
0,00000107
ETH
19:43:59 28/11/2025
5
1.437.719
2,88%
50.000.000
0,00000043
ETH
19:43:49 28/11/2025
6
1.534.557
3,07%
50.000.000
0,00000088
ETH
19:43:39 28/11/2025
10
2.108.621
4,22%
50.000.000
0,00000148
ETH
19:43:29 28/11/2025
7
1.775.215
3,56%
50.000.000
0,00000126
ETH
19:43:19 28/11/2025
7
1.628.807
3,26%
50.000.000
0,00000646
ETH
19:43:09 28/11/2025
6
1.639.529
3,28%
50.000.000
0,00000105
ETH
19:42:59 28/11/2025
7
1.709.139
3,42%
50.000.000
0,00000086
ETH
19:42:49 28/11/2025
10
4.233.603
8,47%
50.000.000
0,00000174
ETH
19:42:39 28/11/2025
6
4.326.361
8,66%
50.000.000
0,00000049
ETH
19:42:29 28/11/2025
11
3.474.392
6,95%
50.000.000
0,00000192
ETH
19:42:19 28/11/2025
6
4.799.275
9,6%
50.000.000
0,00000408
ETH
19:42:09 28/11/2025
8
3.764.624
7,53%
50.000.000
0,00000183
ETH
19:41:59 28/11/2025
4
1.299.233
2,6%
50.000.000
0,00000022
ETH