Danh sách khối

Tổng cộng 7.681.857 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
14:29:59 14/02/2026
8
1.268.635
2,54%
50.000.000
0,0000001
ETH
14:29:49 14/02/2026
10
1.432.796
2,87%
50.000.000
0,00000033
ETH
14:29:39 14/02/2026
12
2.089.349
4,18%
50.000.000
0,00000113
ETH
14:29:29 14/02/2026
11
1.963.141
3,93%
50.000.000
0,00000097
ETH
14:29:19 14/02/2026
10
1.850.996
3,71%
50.000.000
0,00000081
ETH
14:29:09 14/02/2026
12
1.970.955
3,95%
50.000.000
0,00000094
ETH
14:28:59 14/02/2026
9
1.388.493
2,78%
50.000.000
0,00000045
ETH
14:28:49 14/02/2026
8
1.296.990
2,6%
50.000.000
0,00000017
ETH
14:28:39 14/02/2026
10
1.447.035
2,9%
50.000.000
0,00000043
ETH
14:28:29 14/02/2026
9
3.818.817
7,64%
50.000.000
0,00000097
ETH
14:28:19 14/02/2026
11
3.060.662
6,13%
50.000.000
0,00000037
ETH
14:28:09 14/02/2026
10
1.947.724
3,9%
50.000.000
0,00000118
ETH
14:27:59 14/02/2026
11
1.551.331
3,11%
50.000.000
0,00000054
ETH
14:27:49 14/02/2026
6
1.229.371
2,46%
50.000.000
0,00000001
ETH
14:27:39 14/02/2026
9
3.134.867
6,27%
50.000.000
0,00000031
ETH
14:27:29 14/02/2026
15
1.315.412
2,64%
50.000.000
0,00000116
ETH
14:27:19 14/02/2026
9
1.444.863
2,89%
50.000.000
0,00000045
ETH
14:27:09 14/02/2026
11
3.664.135
7,33%
50.000.000
0,00000152
ETH
14:26:59 14/02/2026
11
1.610.089
3,23%
50.000.000
0,00000077
ETH
14:26:49 14/02/2026
8
1.772.969
3,55%
50.000.000
0,00000063
ETH