Danh sách khối

Tổng cộng 7.607.498 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
16:06:49 06/02/2026
6
6.118.638
12,24%
50.000.000
0,00001062
ETH
16:06:39 06/02/2026
10
6.462.436
12,93%
50.000.000
0,0000124
ETH
16:06:29 06/02/2026
14
4.519.656
9,04%
50.000.000
0,00001143
ETH
16:06:19 06/02/2026
5
1.318.321
2,64%
50.000.000
0,00000028
ETH
16:06:09 06/02/2026
4
3.356.867
6,72%
50.000.000
0,00000005
ETH
16:05:59 06/02/2026
7
6.247.992
12,5%
50.000.000
0,00000015
ETH
16:05:49 06/02/2026
7
4.590.266
9,19%
50.000.000
0,00001086
ETH
16:05:39 06/02/2026
6
1.685.643
3,38%
50.000.000
0,00000045
ETH
16:05:29 06/02/2026
7
4.775.032
9,56%
50.000.000
0,00001297
ETH
16:05:19 06/02/2026
5
4.500.245
9,01%
50.000.000
0,00000256
ETH
16:05:09 06/02/2026
4
1.187.423
2,38%
50.000.000
0,00000005
ETH
16:04:59 06/02/2026
6
4.833.916
9,67%
50.000.000
0,00000056
ETH
16:04:49 06/02/2026
5
2.547.963
5,1%
50.000.000
0,00000006
ETH
16:04:39 06/02/2026
6
3.390.179
6,79%
50.000.000
0,00000051
ETH
16:04:29 06/02/2026
5
4.570.499
9,15%
50.000.000
0,00000007
ETH
16:04:19 06/02/2026
5
4.331.600
8,67%
50.000.000
0,00000007
ETH
16:04:09 06/02/2026
6
6.233.528
12,47%
50.000.000
0,00000014
ETH
16:03:59 06/02/2026
5
5.282.187
10,57%
50.000.000
0,00000027
ETH
16:03:49 06/02/2026
4
2.741.070
5,49%
50.000.000
0,00000003
ETH
16:03:39 06/02/2026
4
2.445.322
4,9%
50.000.000
0,00000003
ETH