Danh sách khối

Tổng cộng 29.867.007 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
12:30:03 29/04/2026
7
6.448
bytes
30.000.000
1.678.512
5,6%
0,026606
RON
12:30:00 29/04/2026
5
4.403
bytes
30.000.000
1.319.768
4,4%
0,018183
RON
12:29:57 29/04/2026
9
7.773
bytes
30.000.000
1.435.502
4,79%
0,49523
RON
12:29:54 29/04/2026
5
4.167
bytes
30.000.000
1.030.159
3,44%
0,01076
RON
12:29:51 29/04/2026
7
8.612
bytes
30.000.000
1.692.607
5,65%
0,589374
RON
12:29:48 29/04/2026
5
5.811
bytes
30.000.000
1.218.531
4,07%
0,015912
RON
12:29:45 29/04/2026
6
8.502
bytes
30.000.000
1.502.519
5,01%
0,02334
RON
12:29:42 29/04/2026
9
10.046
bytes
30.029.295
2.415.743
8,05%
0,038546
RON
12:29:39 29/04/2026
3
2.113
bytes
30.000.000
784.361
2,62%
0,005102
RON
12:29:36 29/04/2026
5
6.418
bytes
30.000.000
1.262.017
4,21%
0,016805
RON
12:29:33 29/04/2026
6
10.328
bytes
30.000.000
1.936.260
6,46%
0,030698
RON
12:29:30 29/04/2026
10
5.803
bytes
30.000.000
1.699.134
5,67%
0,024495
RON
12:29:27 29/04/2026
5
4.758
bytes
30.000.000
1.135.284
3,79%
0,013075
RON
12:29:24 29/04/2026
5
5.782
bytes
30.000.000
1.276.353
4,26%
0,015896
RON
12:29:21 29/04/2026
11
10.657
bytes
30.029.295
2.957.527
9,85%
0,054904
RON
12:29:18 29/04/2026
6
7.147
bytes
30.000.000
1.434.010
4,79%
0,020892
RON
12:29:15 29/04/2026
9
10.543
bytes
30.000.000
1.876.699
6,26%
0,03101
RON
12:29:12 29/04/2026
3
5.050
bytes
30.029.295
990.201
3,3%
0,011289
RON
12:29:09 29/04/2026
3
2.905
bytes
30.000.000
784.268
2,62%
0,005101
RON
12:29:06 29/04/2026
7
12.515
bytes
30.000.000
2.075.710
6,92%
0,035448
RON