Danh sách khối

Tổng cộng 27.901.967 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
04:30:35 20/02/2026
6
3.946
bytes
30.000.000
1.284.219
4,29%
0,012286
RON
04:30:32 20/02/2026
4
2.679
bytes
30.029.295
799.858
2,67%
0,002689
RON
04:30:29 20/02/2026
9
6.010
bytes
30.000.000
1.383.011
4,62%
0,014865
RON
04:30:26 20/02/2026
2
1.974
bytes
30.000.000
653.926
2,18%
-0,000653
RON
04:30:23 20/02/2026
7
4.649
bytes
30.029.295
1.534.989
5,12%
0,017337
RON
04:30:20 20/02/2026
7
4.229
bytes
30.000.000
1.584.292
5,29%
0,018418
RON
04:30:17 20/02/2026
3
3.065
bytes
30.000.000
994.094
3,32%
0,006319
RON
04:30:14 20/02/2026
9
5.359
bytes
30.000.000
1.441.338
4,81%
0,016315
RON
04:30:11 20/02/2026
11
8.333
bytes
30.000.000
2.207.284
7,36%
0,032336
RON
04:30:08 20/02/2026
6
3.144
bytes
30.000.000
1.367.888
4,56%
0,013982
RON
04:30:05 20/02/2026
7
4.903
bytes
30.000.000
1.562.340
5,21%
0,018473
RON
04:30:02 20/02/2026
8
5.552
bytes
30.000.000
7.655.610
25,52%
0,154593
RON
04:29:59 20/02/2026
6
8.593
bytes
30.029.295
1.746.334
5,82%
0,02167
RON
04:29:56 20/02/2026
9
6.246
bytes
30.000.000
4.362.477
14,55%
0,075659
RON
04:29:53 20/02/2026
5
2.765
bytes
30.000.000
898.342
3%
0,004356
RON
04:29:50 20/02/2026
3
3.452
bytes
30.029.295
826.680
2,76%
0,003242
RON
04:29:47 20/02/2026
12
8.192
bytes
30.000.000
11.337.948
37,8%
0,218361
RON
04:29:44 20/02/2026
4
3.374
bytes
30.000.000
1.175.497
3,92%
0,010709
RON
04:29:41 20/02/2026
7
7.052
bytes
30.000.000
1.754.727
5,85%
0,023226
RON
04:29:38 20/02/2026
6
5.888
bytes
30.000.000
3.706.544
12,36%
0,068655
RON