Danh sách khối

Tổng cộng 30.871.266 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
09:55:55 27/05/2026
4
1.894
bytes
60.000.000
238.289
0,4%
-0,000517
RON
09:55:53 27/05/2026
6
4.535
bytes
60.000.000
768.806
1,29%
-0,000117
RON
09:55:51 27/05/2026
2
1.036
bytes
60.000.000
72.344
0,13%
-0,000898
RON
09:55:49 27/05/2026
2
1.101
bytes
60.000.000
82.941
0,14%
-0,00019
RON
09:55:47 27/05/2026
3
4.523
bytes
60.000.000
698.708
1,17%
-0,000389
RON
09:55:45 27/05/2026
5
2.912
bytes
60.000.000
449.796
0,75%
-0,000697
RON
09:55:43 27/05/2026
3
2.174
bytes
60.000.000
377.986
0,63%
-0,000008
RON
09:55:41 27/05/2026
7
12.865
bytes
60.000.000
11.483.917
19,14%
0,023777
RON
09:55:39 27/05/2026
4
2.917
bytes
60.000.000
266.898
0,45%
-0,000846
RON
09:55:37 27/05/2026
4
2.950
bytes
60.000.000
628.346
1,05%
-0,000342
RON
09:55:35 27/05/2026
4
2.220
bytes
60.000.000
360.722
0,61%
-0,00061
RON
09:55:33 27/05/2026
4
1.698
bytes
60.000.000
414.170
0,7%
-0,000791
RON
09:55:31 27/05/2026
2
1.100
bytes
60.000.000
10.062.237
16,78%
0,009091
RON
09:55:29 27/05/2026
6
2.315
bytes
60.000.000
465.479
0,78%
0,004218
RON
09:55:27 27/05/2026
2
1.990
bytes
60.000.000
279.248
0,47%
-0,000202
RON
09:55:25 27/05/2026
2
1.132
bytes
60.000.000
111.230
0,19%
-0,000859
RON
09:55:23 27/05/2026
6
2.806
bytes
60.000.000
10.388.757
17,32%
0,009417
RON
09:55:21 27/05/2026
2
1.166
bytes
60.000.000
136.569
0,23%
0,000882
RON
09:55:19 27/05/2026
2
1.455
bytes
60.000.000
112.034
0,19%
-0,000858
RON
09:55:17 27/05/2026
2
1.229
bytes
60.000.000
88.568
0,15%
-0,000882
RON