Danh sách khối

Tổng cộng 30.126.037 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
12:00:18 08/05/2026
7
5.123
bytes
30.000.000
2.259.368
7,54%
0,034765
RON
12:00:15 08/05/2026
10
12.348
bytes
30.029.295
6.572.390
21,89%
0,137868
RON
12:00:12 08/05/2026
13
25.483
bytes
30.000.000
4.680.806
15,61%
0,091959
RON
12:00:09 08/05/2026
11
19.133
bytes
30.000.000
3.225.098
10,76%
0,062165
RON
12:00:06 08/05/2026
11
4.867
bytes
30.029.295
1.483.462
4,95%
0,019376
RON
12:00:03 08/05/2026
7
4.448
bytes
30.000.000
1.156.146
3,86%
0,013404
RON
12:00:00 08/05/2026
4
2.836
bytes
30.000.000
626.101
2,09%
0,001858
RON
11:59:57 08/05/2026
6
6.891
bytes
30.000.000
1.135.619
3,79%
0,012282
RON
11:59:54 08/05/2026
6
3.527
bytes
30.000.000
1.281.929
4,28%
0,015303
RON
11:59:51 08/05/2026
7
2.718
bytes
30.000.000
1.268.693
4,23%
0,015014
RON
11:59:48 08/05/2026
4
2.096
bytes
30.000.000
623.782
2,08%
0,001811
RON
11:59:45 08/05/2026
4
3.251
bytes
30.000.000
998.358
3,33%
0,00949
RON
11:59:42 08/05/2026
7
6.798
bytes
30.000.000
1.649.065
5,5%
0,023525
RON
11:59:39 08/05/2026
3
2.767
bytes
30.000.000
851.728
2,84%
0,007217
RON
11:59:36 08/05/2026
7
10.264
bytes
30.000.000
1.687.092
5,63%
0,023929
RON
11:59:33 08/05/2026
11
11.436
bytes
30.000.000
2.544.283
8,49%
0,049929
RON
11:59:30 08/05/2026
6
3.455
bytes
30.029.295
1.139.165
3,8%
0,025521
RON
11:59:27 08/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.542
1,71%
-0,00051
RON
11:59:24 08/05/2026
12
11.749
bytes
30.000.000
2.814.972
9,39%
0,049707
RON
11:59:21 08/05/2026
5
4.409
bytes
30.000.000
918.937
3,07%
0,007861
RON