Danh sách khối

Tổng cộng 30.126.305 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
12:12:42 08/05/2026
23
37.804
bytes
30.029.295
6.497.088
21,64%
0,40441
RON
12:12:39 08/05/2026
4
2.248
bytes
30.000.000
714.496
2,39%
0,009977
RON
12:12:36 08/05/2026
10
11.635
bytes
30.000.000
2.453.859
8,18%
0,046049
RON
12:12:33 08/05/2026
6
2.619
bytes
30.000.000
899.063
3%
0,012097
RON
12:12:30 08/05/2026
4
3.503
bytes
30.000.000
2.899.245
9,67%
0,048457
RON
12:12:27 08/05/2026
8
5.524
bytes
30.000.000
1.423.718
4,75%
0,035583
RON
12:12:24 08/05/2026
6
4.069
bytes
30.000.000
2.064.925
6,89%
0,030846
RON
12:12:21 08/05/2026
4
3.360
bytes
30.029.295
790.909
2,64%
0,009879
RON
12:12:18 08/05/2026
8
7.338
bytes
30.000.000
1.587.061
5,3%
0,064632
RON
12:12:15 08/05/2026
8
4.894
bytes
30.000.000
1.481.011
4,94%
0,033222
RON
12:12:12 08/05/2026
8
6.762
bytes
30.029.295
1.470.618
4,9%
0,019171
RON
12:12:09 08/05/2026
4
3.186
bytes
30.000.000
861.802
2,88%
0,00669
RON
12:12:06 08/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.542
1,71%
-0,00051
RON
12:12:03 08/05/2026
4
3.091
bytes
30.000.000
791.994
2,64%
0,005259
RON
12:12:00 08/05/2026
4
3.480
bytes
30.000.000
961.662
3,21%
0,009465
RON
12:11:57 08/05/2026
3
2.521
bytes
30.000.000
578.305
1,93%
0,000878
RON
12:11:54 08/05/2026
3
3.193
bytes
30.000.000
1.029.433
3,44%
0,010127
RON
12:11:51 08/05/2026
4
3.831
bytes
30.000.000
883.393
2,95%
0,007133
RON
12:11:48 08/05/2026
5
6.547
bytes
30.000.000
1.351.526
4,51%
0,018741
RON
12:11:45 08/05/2026
3
1.876
bytes
30.000.000
554.962
1,85%
0,0004
RON