Danh sách khối

Tổng cộng 30.252.902 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
14:02:09 12/05/2026
9
6.187
bytes
30.029.295
1.864.370
6,21%
0,028217
RON
14:02:06 12/05/2026
5
3.441
bytes
30.000.000
754.278
2,52%
0,004828
RON
14:02:03 12/05/2026
4
2.039
bytes
30.000.000
753.960
2,52%
0,004726
RON
14:02:00 12/05/2026
7
4.145
bytes
30.000.000
1.783.557
5,95%
0,010119
RON
14:01:57 12/05/2026
7
9.084
bytes
30.000.000
2.547.350
8,5%
0,023386
RON
14:01:54 12/05/2026
5
3.741
bytes
30.000.000
1.061.461
3,54%
0,011126
RON
14:01:51 12/05/2026
4
3.155
bytes
30.000.000
1.296.790
4,33%
0,01595
RON
14:01:48 12/05/2026
4
11.464
bytes
30.000.000
2.157.770
7,2%
0,033551
RON
14:01:45 12/05/2026
5
2.502
bytes
30.000.000
712.092
2,38%
0,003963
RON
14:01:42 12/05/2026
3
1.813
bytes
30.000.000
567.983
1,9%
0,001009
RON
14:01:39 12/05/2026
4
2.805
bytes
30.000.000
617.555
2,06%
0,002612
RON
14:01:36 12/05/2026
9
6.453
bytes
30.000.000
1.505.771
5,02%
0,022248
RON
14:01:33 12/05/2026
5
6.029
bytes
30.029.295
939.118
3,13%
0,008618
RON
14:01:30 12/05/2026
3
2.735
bytes
30.000.000
799.348
2,67%
0,006407
RON
14:01:27 12/05/2026
4
3.380
bytes
30.000.000
735.769
2,46%
0,005241
RON
14:01:24 12/05/2026
13
9.992
bytes
30.000.000
2.575.644
8,59%
0,045011
RON
14:01:21 12/05/2026
5
2.157
bytes
30.000.000
646.788
2,16%
0,002625
RON
14:01:18 12/05/2026
7
11.176
bytes
30.000.000
1.913.363
6,38%
0,033829
RON
14:01:15 12/05/2026
4
1.967
bytes
30.000.000
624.059
2,09%
0,002159
RON
14:01:12 12/05/2026
5
3.116
bytes
30.029.295
1.142.692
3,81%
0,013371
RON