Danh sách khối

Tổng cộng 29.906.064 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
21:08:45 30/04/2026
5
8.408
bytes
30.000.000
1.383.023
4,62%
0,020952
RON
21:08:42 30/04/2026
5
5.864
bytes
30.000.000
1.640.778
5,47%
0,024626
RON
21:08:39 30/04/2026
7
5.129
bytes
30.000.000
1.620.727
5,41%
0,022248
RON
21:08:36 30/04/2026
9
15.557
bytes
30.000.000
3.702.804
12,35%
0,075584
RON
21:08:33 30/04/2026
5
3.978
bytes
30.000.000
998.393
3,33%
0,00949
RON
21:08:30 30/04/2026
4
2.794
bytes
30.000.000
1.187.083
3,96%
0,029504
RON
21:08:27 30/04/2026
4
2.964
bytes
30.029.295
1.174.530
3,92%
0,013149
RON
21:08:24 30/04/2026
5
5.503
bytes
30.000.000
1.921.756
6,41%
0,033994
RON
21:08:21 30/04/2026
6
3.657
bytes
30.000.000
1.169.207
3,9%
0,012992
RON
21:08:18 30/04/2026
4
3.283
bytes
30.029.295
732.846
2,45%
0,004755
RON
21:08:15 30/04/2026
6
9.835
bytes
30.000.000
1.394.135
4,65%
0,018311
RON
21:08:12 30/04/2026
3
3.162
bytes
30.000.000
688.101
2,3%
0,003857
RON
21:08:09 30/04/2026
4
4.023
bytes
30.000.000
1.451.372
4,84%
0,018776
RON
21:08:06 30/04/2026
9
11.523
bytes
30.000.000
2.277.015
7,6%
0,040334
RON
21:08:03 30/04/2026
4
5.496
bytes
30.000.000
1.066.255
3,56%
0,01278
RON
21:08:00 30/04/2026
3
2.105
bytes
30.000.000
577.501
1,93%
0,000862
RON
21:07:57 30/04/2026
6
6.631
bytes
30.000.000
1.423.060
4,75%
0,02137
RON
21:07:54 30/04/2026
6
7.117
bytes
30.000.000
1.365.296
4,56%
0,019985
RON
21:07:51 30/04/2026
4
3.264
bytes
30.000.000
867.888
2,9%
0,007433
RON
21:07:48 30/04/2026
5
3.702
bytes
30.000.000
1.094.803
3,65%
0,011466
RON