Danh sách khối

Tổng cộng 30.120.316 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
06:41:18 08/05/2026
3
2.265
bytes
30.000.000
678.728
2,27%
0,002937
RON
06:41:15 08/05/2026
3
2.201
bytes
30.029.295
589.069
1,97%
0,001099
RON
06:41:12 08/05/2026
6
6.798
bytes
30.000.000
1.604.054
5,35%
0,022634
RON
06:41:09 08/05/2026
3
1.811
bytes
30.000.000
560.092
1,87%
0,000505
RON
06:41:06 08/05/2026
3
2.649
bytes
30.029.295
579.670
1,94%
0,000906
RON
06:41:03 08/05/2026
7
10.481
bytes
30.000.000
1.884.411
6,29%
0,03139
RON
06:41:00 08/05/2026
3
1.845
bytes
30.000.000
573.796
1,92%
0,000786
RON
06:40:57 08/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.542
1,71%
-0,00051
RON
06:40:54 08/05/2026
7
9.830
bytes
30.000.000
2.167.610
7,23%
0,038379
RON
06:40:51 08/05/2026
3
2.362
bytes
30.000.000
1.293.839
4,32%
0,015547
RON
06:40:48 08/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
06:40:45 08/05/2026
5
3.566
bytes
30.000.000
941.288
3,14%
0,009028
RON
06:40:42 08/05/2026
6
9.653
bytes
30.000.000
1.483.884
4,95%
0,023241
RON
06:40:39 08/05/2026
3
1.845
bytes
30.000.000
573.779
1,92%
0,000786
RON
06:40:36 08/05/2026
5
2.317
bytes
30.000.000
641.464
2,14%
0,002156
RON
06:40:33 08/05/2026
4
7.321
bytes
30.000.000
1.634.207
5,45%
0,03266
RON
06:40:30 08/05/2026
4
2.834
bytes
30.029.295
626.026
2,09%
0,001822
RON
06:40:27 08/05/2026
3
1.875
bytes
30.000.000
554.967
1,85%
0,0004
RON
06:40:24 08/05/2026
6
6.155
bytes
30.000.000
1.250.626
4,17%
0,01839
RON
06:40:21 08/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON