Danh sách khối

Tổng cộng 29.972.313 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
04:19:53 03/05/2026
6
6.758
bytes
30.000.000
1.504.080
5,02%
0,023799
RON
04:19:50 03/05/2026
3
3.162
bytes
30.029.295
688.072
2,3%
0,003857
RON
04:19:47 03/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.542
1,71%
-0,00051
RON
04:19:44 03/05/2026
5
7.620
bytes
30.000.000
1.227.917
4,1%
0,014196
RON
04:19:41 03/05/2026
8
7.687
bytes
30.000.000
1.643.484
5,48%
0,025358
RON
04:19:38 03/05/2026
4
2.194
bytes
30.000.000
742.075
2,48%
0,004255
RON
04:19:35 03/05/2026
3
2.113
bytes
30.000.000
784.853
2,62%
0,005113
RON
04:19:32 03/05/2026
5
3.601
bytes
30.000.000
784.893
2,62%
0,005451
RON
04:19:29 03/05/2026
6
6.715
bytes
30.029.295
1.366.825
4,56%
0,019523
RON
04:19:26 03/05/2026
7
4.705
bytes
30.000.000
1.090.997
3,64%
0,011537
RON
04:19:23 03/05/2026
3
1.942
bytes
30.000.000
651.736
2,18%
0,002313
RON
04:19:20 03/05/2026
4
3.445
bytes
30.029.295
776.118
2,59%
0,005662
RON
04:19:17 03/05/2026
6
6.673
bytes
30.000.000
1.218.103
4,07%
0,013976
RON
04:19:14 03/05/2026
3
2.009
bytes
30.000.000
585.165
1,96%
0,001019
RON
04:19:11 03/05/2026
5
3.381
bytes
30.000.000
1.029.548
3,44%
0,010033
RON
04:19:08 03/05/2026
6
10.300
bytes
30.000.000
1.622.086
5,41%
0,024275
RON
04:19:05 03/05/2026
4
2.031
bytes
30.000.000
620.625
2,07%
0,001746
RON
04:19:02 03/05/2026
5
2.690
bytes
30.000.000
922.247
3,08%
0,007929
RON
04:18:59 03/05/2026
4
4.056
bytes
30.000.000
1.186.462
3,96%
0,015811
RON
04:18:56 03/05/2026
3
2.137
bytes
30.000.000
592.851
1,98%
0,001464
RON