Danh sách khối

Tổng cộng 29.890.884 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
08:27:48 30/04/2026
7
10.927
bytes
30.000.000
2.761.042
9,21%
0,05052
RON
08:27:45 30/04/2026
5
5.622
bytes
30.000.000
1.064.567
3,55%
0,011027
RON
08:27:42 30/04/2026
3
1.812
bytes
30.000.000
546.196
1,83%
0,000202
RON
08:27:39 30/04/2026
8
8.725
bytes
30.000.000
2.054.213
6,85%
0,033883
RON
08:27:36 30/04/2026
8
4.882
bytes
30.029.295
1.392.775
4,64%
0,020023
RON
08:27:33 30/04/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.542
1,71%
-0,00051
RON
08:27:30 30/04/2026
7
7.185
bytes
30.000.000
1.469.283
4,9%
0,021159
RON
08:27:27 30/04/2026
6
5.862
bytes
30.000.000
1.549.614
5,17%
0,025939
RON
08:27:24 30/04/2026
5
3.159
bytes
30.000.000
921.025
3,08%
0,008547
RON
08:27:21 30/04/2026
4
3.124
bytes
30.000.000
815.068
2,72%
0,005732
RON
08:27:18 30/04/2026
4
3.335
bytes
30.000.000
734.445
2,45%
0,004807
RON
08:27:15 30/04/2026
7
5.025
bytes
30.029.295
1.485.937
4,95%
0,020212
RON
08:27:12 30/04/2026
4
2.954
bytes
30.000.000
870.195
2,91%
0,007571
RON
08:27:09 30/04/2026
7
5.393
bytes
30.000.000
941.372
3,14%
0,009064
RON
08:27:06 30/04/2026
5
9.087
bytes
30.029.295
1.973.378
6,58%
0,03382
RON
08:27:03 30/04/2026
6
4.836
bytes
30.000.000
1.203.027
4,02%
0,014702
RON
08:27:00 30/04/2026
5
6.467
bytes
30.000.000
2.275.402
7,59%
0,035669
RON
08:26:57 30/04/2026
6
9.587
bytes
30.000.000
1.880.946
6,27%
0,030111
RON
08:26:54 30/04/2026
4
5.113
bytes
30.000.000
1.047.353
3,5%
0,012695
RON
08:26:51 30/04/2026
5
2.518
bytes
30.000.000
1.692.528
5,65%
0,02372
RON