Danh sách khối

Tổng cộng 30.092.367 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
07:02:03 07/05/2026
5
5.204
bytes
30.029.295
1.536.726
5,12%
0,022991
RON
07:02:00 07/05/2026
4
7.957
bytes
30.000.000
1.127.941
3,76%
0,012146
RON
07:01:57 07/05/2026
6
7.524
bytes
30.000.000
1.451.030
4,84%
0,020776
RON
07:01:54 07/05/2026
5
5.143
bytes
30.000.000
956.451
3,19%
0,010066
RON
07:01:51 07/05/2026
3
5.114
bytes
30.000.000
1.000.174
3,34%
0,011534
RON
07:01:48 07/05/2026
7
4.071
bytes
30.000.000
823.359
2,75%
0,005902
RON
07:01:45 07/05/2026
6
8.614
bytes
30.000.000
1.439.716
4,8%
0,021599
RON
07:01:42 07/05/2026
3
5.114
bytes
30.000.000
999.486
3,34%
0,011517
RON
07:01:39 07/05/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
462.589
1,55%
-0,000462
RON
07:01:36 07/05/2026
3
2.330
bytes
30.000.000
716.315
2,39%
0,040647
RON
07:01:33 07/05/2026
6
7.279
bytes
30.000.000
1.529.386
5,1%
0,022384
RON
07:01:30 07/05/2026
4
3.276
bytes
30.000.000
874.849
2,92%
0,011577
RON
07:01:27 07/05/2026
2
1.684
bytes
30.029.295
510.525
1,71%
-0,00051
RON
07:01:24 07/05/2026
4
2.803
bytes
30.000.000
698.916
2,33%
0,003351
RON
07:01:21 07/05/2026
3
2.969
bytes
30.000.000
792.370
2,65%
0,005609
RON
07:01:18 07/05/2026
5
4.778
bytes
30.000.000
1.012.869
3,38%
0,046734
RON
07:01:15 07/05/2026
4
3.308
bytes
30.000.000
952.633
3,18%
0,009182
RON
07:01:12 07/05/2026
3
3.162
bytes
30.000.000
683.284
2,28%
0,003739
RON
07:01:09 07/05/2026
7
3.433
bytes
30.000.000
735.345
2,46%
0,004146
RON
07:01:06 07/05/2026
3
2.905
bytes
30.029.295
746.957
2,49%
0,004335
RON