Danh sách khối

Tổng cộng 31.882.842 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình sắp xếpTổng số giao dịchLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí giao dịch
16:51:22 14/03/2026
1
995.617
4,98%
20.000.000
0,00000504
ETH
16:51:22 14/03/2026
1
150.432
0,76%
20.000.000
0,00000088
ETH
16:51:21 14/03/2026
1
48.424
0,25%
20.000.000
0,00000027
ETH
16:51:20 14/03/2026
1
971.165
4,86%
20.000.000
0,00000492
ETH
16:51:13 14/03/2026
1
1.068.366
5,35%
20.000.000
0,00000037
ETH
16:51:12 14/03/2026
1
645.135
3,23%
20.000.000
0,00000328
ETH
16:51:09 14/03/2026
1
1.052.726
5,27%
20.000.000
0,00000533
ETH
16:51:05 14/03/2026
1
1.139.071
5,7%
20.000.000
0,00000576
ETH
16:51:01 14/03/2026
1
918.292
4,6%
20.000.000
0,00000465
ETH
16:51:01 14/03/2026
1
41.280
0,21%
20.000.000
0,00000003
ETH
16:51:00 14/03/2026
1
996.557
4,99%
20.000.000
0,00000505
ETH
16:50:59 14/03/2026
1
1.000.114
5,01%
20.000.000
0,00000506
ETH
16:50:58 14/03/2026
1
991.581
4,96%
20.000.000
0,00000501
ETH
16:50:56 14/03/2026
1
48.424
0,25%
20.000.000
0,00000027
ETH
16:50:53 14/03/2026
1
871.863
4,36%
20.000.000
0,00000442
ETH
16:50:47 14/03/2026
1
993.453
4,97%
20.000.000
0,00000503
ETH
16:50:46 14/03/2026
1
969.793
4,85%
20.000.000
0,00000491
ETH
16:50:46 14/03/2026
1
938.521
4,7%
20.000.000
0,00000475
ETH
16:50:43 14/03/2026
1
810.420
4,06%
20.000.000
0,00000411
ETH
16:50:41 14/03/2026
1
645.135
3,23%
20.000.000
0,00000327
ETH