Danh sách khối
Tổng cộng 53.426.140 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
| Khối | Trình sắp xếp | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|
18:08:15 27/02/2026 | 2 | 0,00001246 | ||
18:08:14 27/02/2026 | 1 | 0OKB | ||
18:08:13 27/02/2026 | 1 | 0OKB | ||
18:08:12 27/02/2026 | 1 | 0OKB | ||
18:08:11 27/02/2026 | 5 | 0,00008818 | ||
18:08:10 27/02/2026 | 13 | 0,00039914 | ||
18:08:09 27/02/2026 | 1 | 0OKB | ||
18:08:08 27/02/2026 | 2 | 0,00000224 | ||
18:08:07 27/02/2026 | 1 | 0OKB | ||
18:08:06 27/02/2026 | 1 | 0OKB | ||
18:08:05 27/02/2026 | 1 | 0OKB | ||
18:08:04 27/02/2026 | 9 | 0,00005069 | ||
18:08:03 27/02/2026 | 3 | 0,00026599 | ||
18:08:02 27/02/2026 | 1 | 0OKB | ||
18:08:01 27/02/2026 | 2 | 0,0000201 | ||
18:08:00 27/02/2026 | 1 | 0OKB | ||
18:07:59 27/02/2026 | 2 | 0,00001327 | ||
18:07:58 27/02/2026 | 2 | 0,00002089 | ||
18:07:57 27/02/2026 | 1 | 0OKB | ||
18:07:56 27/02/2026 | 3 | 0,00004237 |
20 mục nhập mỗi trang

