Danh sách khối

Tổng cộng 3.146.016 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
318
19:08:32 04/07/2026
92.282
bytes
6,25
+
0,0105408
LTC
0,00003314
LTC
196
19:06:02 04/07/2026
57.059
bytes
6,25
+
0,00524248
LTC
0,00002674
LTC
609
19:04:13 04/07/2026
281.933
bytes
6,25
+
0,03587422
LTC
0,0000589
LTC
91
18:59:12 04/07/2026
73.535
bytes
6,25
+
0,01848589
LTC
0,00020314
LTC
207
18:58:27 04/07/2026
88.967
bytes
6,25
+
0,00784878
LTC
0,00003791
LTC
482
18:56:49 04/07/2026
188.270
bytes
6,25
+
0,03530707
LTC
0,00007325
LTC
115
18:52:39 04/07/2026
35.147
bytes
6,25
+
0,00266254
LTC
0,00002315
LTC
17
18:51:50 04/07/2026
21.223
bytes
6,25
+
0,00169546
LTC
0,00009973
LTC
76
18:51:41 04/07/2026
27.211
bytes
6,25
+
0,00349324
LTC
0,00004596
LTC
70
18:51:08 04/07/2026
17.804
bytes
6,25
+
0,00100513
LTC
0,00001435
LTC
73
18:50:33 04/07/2026
24.393
bytes
6,25
+
0,00184926
LTC
0,00002533
LTC
293
18:50:27 04/07/2026
114.708
bytes
6,25
+
0,00631618
LTC
0,00002155
LTC
387
18:47:22 04/07/2026
236.633
bytes
6,25
+
0,09285567
LTC
0,00023993
LTC
100
18:44:20 04/07/2026
46.702
bytes
6,25
+
0,00322616
LTC
0,00003226
LTC
109
18:43:27 04/07/2026
29.254
bytes
6,25
+
0,00193734
LTC
0,00001777
LTC
321
18:42:29 04/07/2026
156.368
bytes
6,25
+
0,01343905
LTC
0,00004186
LTC
126
18:39:52 04/07/2026
72.180
bytes
6,25
+
0,00435267
LTC
0,00003454
LTC
51
18:38:56 04/07/2026
17.818
bytes
6,25
+
0,00084181
LTC
0,0000165
LTC
391
18:38:21 04/07/2026
122.072
bytes
6,25
+
0,00958425
LTC
0,00002451
LTC
604
18:35:08 04/07/2026
248.155
bytes
6,25
+
0,02371944
LTC
0,00003927
LTC