Danh sách khối

Tổng cộng 18.833.979 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
03:43:25 14/07/2026
36
38.680
bytes
13.274.647
78,09%
17.000.000
0,822293
Gwei
0,010915
xDAI
03:43:20 14/07/2026
42
107.544
bytes
8.304.081
48,85%
17.000.000
0,151429
Gwei
0,001257
xDAI
03:43:15 14/07/2026
27
28.072
bytes
9.805.098
57,68%
17.000.000
0,147055
Gwei
0,001441
xDAI
03:43:10 14/07/2026
55
68.605
bytes
7.571.886
44,55%
17.000.000
0,086821
Gwei
0,000657
xDAI
03:43:05 14/07/2026
33
33.759
bytes
11.983.419
70,5%
17.000.000
0,047127
Gwei
0,000564
xDAI
03:43:00 14/07/2026
14
9.045
bytes
1.201.525
7,07%
17.000.000
0,340898
Gwei
0,000409
xDAI
03:42:55 14/07/2026
38
101.301
bytes
7.478.711
44%
17.000.000
0,147359
Gwei
0,001102
xDAI
03:42:50 14/07/2026
26
31.092
bytes
11.381.636
66,96%
17.000.000
4,132961
Gwei
0,047039
xDAI
03:42:45 14/07/2026
33
95.132
bytes
7.533.564
44,32%
17.000.000
0,555513
Gwei
0,004184
xDAI
03:42:40 14/07/2026
16
24.113
bytes
11.425.698
67,21%
17.000.000
3,893994
Gwei
0,044491
xDAI
03:42:35 14/07/2026
28
73.880
bytes
7.118.505
41,88%
17.000.000
0,487749
Gwei
0,003472
xDAI
03:42:30 14/07/2026
14
43.480
bytes
11.294.145
66,44%
17.000.000
0,092548
Gwei
0,001045
xDAI
03:42:25 14/07/2026
26
236.658
bytes
15.268.749
89,82%
17.000.000
9,549659
Gwei
0,145811
xDAI
03:42:20 14/07/2026
15
29.946
bytes
11.482.748
67,55%
17.000.000
5,482882
Gwei
0,062958
xDAI
03:42:15 14/07/2026
15
63.574
bytes
9.117.927
53,64%
17.000.000
0,136057
Gwei
0,00124
xDAI
03:42:10 14/07/2026
11
55.580
bytes
11.508.475
67,7%
17.000.000
0,142909
Gwei
0,001644
xDAI
03:42:05 14/07/2026
20
87.610
bytes
6.550.998
38,54%
17.000.000
0,134146
Gwei
0,000878
xDAI
03:42:00 14/07/2026
10
20.188
bytes
10.380.848
61,07%
16.999.984
0,05075
Gwei
0,000526
xDAI
03:41:55 14/07/2026
20
125.797
bytes
6.726.380
39,61%
16.983.400
0,002865
Gwei
0,000019
xDAI
03:41:50 14/07/2026
26
27.516
bytes
10.857.439
63,87%
17.000.000
0,0596
Gwei
0,000647
xDAI