Danh sách khối

Tổng cộng 960.880 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
6
03:45:50 14/05/2026
1.939
bytes
3,125
+
0,00083106
BCH
0,00013851
BCH
1
03:41:49 14/05/2026
213
bytes
3,125
+0BCH
0BCH
26
03:20:04 14/05/2026
8.678
bytes
3,125
+
0,00033719
BCH
0,00001296
BCH
15
03:16:07 14/05/2026
5.612
bytes
3,125
+
0,00007622
BCH
0,00000508
BCH
49
03:14:07 14/05/2026
25.060
bytes
3,125
+
0,00115215
BCH
0,00002351
BCH
15
03:07:31 14/05/2026
10.185
bytes
3,125
+
0,00018753
BCH
0,0000125
BCH
77
03:05:31 14/05/2026
52.165
bytes
3,125
+
0,00117472
BCH
0,00001525
BCH
161
02:55:56 14/05/2026
76.914
bytes
3,125
+
0,00132545
BCH
0,00000823
BCH
11
02:52:44 14/05/2026
11.571
bytes
3,125
+
0,00692341
BCH
0,0006294
BCH
170
02:33:00 14/05/2026
90.184
bytes
3,125
+
0,00385926
BCH
0,0000227
BCH
52
02:08:55 14/05/2026
29.198
bytes
3,125
+
0,00078339
BCH
0,00001506
BCH
66
02:02:09 14/05/2026
52.557
bytes
3,125
+
0,00106865
BCH
0,00001619
BCH
162
01:54:03 14/05/2026
79.653
bytes
3,125
+
0,00213446
BCH
0,00001317
BCH
45
01:35:58 14/05/2026
17.130
bytes
3,125
+
0,00055663
BCH
0,00001236
BCH
9
01:31:55 14/05/2026
3.044
bytes
3,125
+
0,00006896
BCH
0,00000766
BCH
331
01:30:26 14/05/2026
132.775
bytes
3,125
+
0,00365281
BCH
0,00001103
BCH
2
00:56:33 14/05/2026
443
bytes
3,125
+
0,0001
BCH
0,00005
BCH
42
00:47:58 14/05/2026
21.537
bytes
3,125
+
0,00200832
BCH
0,00004781
BCH
157
00:41:41 14/05/2026
77.432
bytes
3,125
+
0,00280053
BCH
0,00001783
BCH
82
00:18:44 14/05/2026
53.078
bytes
3,125
+
0,00212934
BCH
0,00002596
BCH