Danh sách khối

Tổng cộng 946.666 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
6.835
14:20:53 11/04/2026
1.603.456
bytes
3,125
+
0,00551265
BTC
0,0000008
BTC
3.316
14:15:39 11/04/2026
1.650.785
bytes
3,125
+
0,01883262
BTC
0,00000567
BTC
7.566
13:59:10 11/04/2026
1.636.500
bytes
3,125
+
0,00257337
BTC
0,00000034
BTC
3.588
13:59:39 11/04/2026
2.284.694
bytes
3,125
+
0,00845301
BTC
0,00000235
BTC
3.763
13:53:09 11/04/2026
1.653.980
bytes
3,125
+
0,02207109
BTC
0,00000586
BTC
2.533
13:24:41 11/04/2026
2.468.284
bytes
3,125
+
0,01290444
BTC
0,00000509
BTC
2.965
13:11:05 11/04/2026
2.092.297
bytes
3,125
+
0,01707186
BTC
0,00000575
BTC
160
12:58:15 11/04/2026
58.105
bytes
3,125
+
0,00089706
BTC
0,0000056
BTC
1.561
13:04:04 11/04/2026
2.887.514
bytes
3,125
+
0,0051137
BTC
0,00000327
BTC
3.231
12:57:21 11/04/2026
1.628.587
bytes
3,125
+
0,03069557
BTC
0,0000095
BTC
4.397
12:13:41 11/04/2026
2.077.781
bytes
3,125
+
0,0090535
BTC
0,00000205
BTC
5.711
12:09:04 11/04/2026
1.650.383
bytes
3,125
+
0,00542525
BTC
0,00000094
BTC
2.886
12:06:48 11/04/2026
1.596.595
bytes
3,125
+
0,02796024
BTC
0,00000968
BTC
2.473
11:40:12 11/04/2026
1.471.743
bytes
3,125
+
0,03049694
BTC
0,00001233
BTC
3.608
11:10:44 11/04/2026
2.695.847
bytes
3,125
+
0,00257432
BTC
0,00000071
BTC
689
11:08:49 11/04/2026
377.974
bytes
3,125
+
0,00889878
BTC
0,00001291
BTC
5.633
11:09:18 11/04/2026
1.800.510
bytes
3,125
+
0,00488231
BTC
0,00000086
BTC
4.203
11:01:56 11/04/2026
1.540.369
bytes
3,125
+
0,02055826
BTC
0,00000489
BTC
3.595
10:50:41 11/04/2026
1.619.079
bytes
3,125
+
0,02046312
BTC
0,00000569
BTC
4.018
10:31:17 11/04/2026
2.131.615
bytes
3,125
+
0,00625864
BTC
0,00000155
BTC