Danh sách khối

Tổng cộng 948.408 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
3.595
10:50:41 11/04/2026
1.619.079
bytes
3,125
+
0,02046312
BTC
0,00000569
BTC
4.018
10:31:17 11/04/2026
2.131.615
bytes
3,125
+
0,00625864
BTC
0,00000155
BTC
2.855
10:28:17 11/04/2026
2.838.219
bytes
3,125
+
0,0042894
BTC
0,0000015
BTC
5.622
10:25:43 11/04/2026
1.577.790
bytes
3,125
+
0,01114005
BTC
0,00000198
BTC
3.156
10:15:41 11/04/2026
2.880.037
bytes
3,125
+
0,00179396
BTC
0,00000056
BTC
3.714
10:15:27 11/04/2026
1.609.127
bytes
3,125
+
0,02148518
BTC
0,00000578
BTC
623
10:00:01 11/04/2026
3.686.482
bytes
3,125
+
0,00304347
BTC
0,00000488
BTC
5.661
10:01:28 11/04/2026
1.757.740
bytes
3,125
+
0,004336
BTC
0,00000076
BTC
856
09:56:38 11/04/2026
614.303
bytes
3,125
+
0,00622851
BTC
0,00000727
BTC
4.311
09:52:58 11/04/2026
1.791.875
bytes
3,125
+
0,01017496
BTC
0,00000236
BTC
3.009
09:48:46 11/04/2026
1.596.410
bytes
3,125
+
0,02669906
BTC
0,00000887
BTC
3.966
09:38:17 11/04/2026
1.532.131
bytes
3,125
+
0,05054786
BTC
0,00001274
BTC
3.852
08:50:05 11/04/2026
1.602.844
bytes
3,125
+
0,01203868
BTC
0,00000312
BTC
3.404
08:46:03 11/04/2026
1.502.139
bytes
3,125
+
0,03307467
BTC
0,00000971
BTC
5.311
08:17:39 11/04/2026
2.094.667
bytes
3,125
+
0,0036684
BTC
0,00000069
BTC
2.601
08:16:25 11/04/2026
1.542.658
bytes
3,125
+
0,02373334
BTC
0,00000912
BTC
3.670
08:02:54 11/04/2026
1.565.129
bytes
3,125
+
0,03767606
BTC
0,00001026
BTC
5.225
07:30:49 11/04/2026
1.938.235
bytes
3,125
+
0,00759675
BTC
0,00000145
BTC
3.414
07:25:46 11/04/2026
1.754.564
bytes
3,125
+
0,025106
BTC
0,00000735
BTC
5.289
07:13:34 11/04/2026
1.914.176
bytes
3,125
+
0,00534936
BTC
0,00000101
BTC