Phần đóng góp của mỏ đào (Ước tính)

OpenEthereumPool/ZET
Trang web của mỏ đào
--
Khối đã đào
45.438
Xếp hạng
20 / 375
% khai thác
0,2%
Thống kê đào coin hàng ngày
Bản ghi đào
Tổng 10.000 bản ghi
Chiều cao khối | Tổng số giao dịch | Khối Ommer | Tuổi | Kích thước khối | Gas đã dùng | Giới hạn gas | Giá Gas trung bình (Gwei) | Phần thưởng (ETC) |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 4 tháng trước | 659 | 21.000 | 8.007.811 | 0,01 | 2,048042 | |
0 | 0 | 7 tháng trước | 544 | 0(0,0%) | 8.023.456 | 0 | 2,048 | |
0 | 0 | 7 tháng trước | 544 | 0(0,0%) | 8.007.811 | 0 | 2,048 | |
4 | 0 | 7 tháng trước | 1.051 | 98.117 | 8.007.811 | 0,01 | 2,04819356 | |
3 | 0 | 8 tháng trước | 938 | 64.024 | 8.015.630 | 0,01 | 2,04806823 | |
0 | 0 | 8 tháng trước | 544 | 0(0,0%) | 8.007.811 | 0 | 2,048 | |
1 | 1 | 9 tháng trước | 1.194 | 21.000 | 8.007.811 | 0,01 | 2,048021 | |
1 | 0 | 9 tháng trước | 657 | 21.000 | 8.007.811 | 0,01 | 2,048021 | |
3 | 0 | 9 tháng trước | 879 | 63.000 | 8.007.811 | 0,01 | 2,048063 | |
5 | 0 | 9 tháng trước | 1.101 | 105.000 | 8.007.811 | 0,01 | 2,048126 | |
3 | 0 | 9 tháng trước | 1.063 | 79.165 | 8.015.630 | 0,01 | 2,04831506 | |
0 | 0 | 9 tháng trước | 544 | 0(0,0%) | 8.007.811 | 0 | 2,048 | |
4 | 0 | 9 tháng trước | 1.001 | 84.000 | 8.046.943 | 0,01 | 2,048084 | |
0 | 1 | 9 tháng trước | 1.089 | 0(0,0%) | 8.007.811 | 0 | 2,048 | |
0 | 0 | 10 tháng trước | 544 | 0(0,0%) | 8.007.811 | 0 | 2,048 | |
9 | 0 | 10 tháng trước | 1.620 | 203.129 | 8.007.811 | 0,01 | 2,05008565 | |
3 | 0 | 10 tháng trước | 878 | 63.000 | 8.054.823 | 0,01 | 2,048063 | |
0 | 0 | 10 tháng trước | 544 | 0(0,0%) | 8.007.811 | 0 | 2,048 | |
1 | 0 | 10 tháng trước | 786 | 48.143 | 8.031.282 | 0,01 | 2,04807222 | |
0 | 0 | 10 tháng trước | 544 | 0(0,0%) | 8.007.811 | 0 | 2,048 |
20 mục nhập mỗi trang