Danh sách khối
Tổng cộng 28.514.679 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:01:48 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015647 | ||
03:01:46 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002527 | ||
03:01:44 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003773 | ||
03:01:42 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006023 | ||
03:01:40 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014003 | ||
03:01:38 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00014964 | ||
03:01:36 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014991 | ||
03:01:34 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,0001658 | ||
03:01:32 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00025769 | ||
03:01:30 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014617 | ||
03:01:28 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008102 | ||
03:01:26 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001062 | ||
03:01:24 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004193 | ||
03:01:22 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008353 | ||
03:01:20 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001555 | ||
03:01:18 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001054 | ||
03:01:16 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
03:01:14 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008242 | ||
03:01:12 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003655 | ||
03:01:10 01/02/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00032483 |
20 mục nhập mỗi trang

