Danh sách khối

Tổng cộng 3.141.006 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
140
11:04:06 02/07/2026
44.196
bytes
6,25
+
0,00243692
LTC
0,0000174
LTC
214
11:02:44 02/07/2026
95.855
bytes
6,25
+
0,00673891
LTC
0,00003149
LTC
967
11:00:52 02/07/2026
451.001
bytes
6,25
+
0,02625
LTC
0,00002714
LTC
592
10:49:32 02/07/2026
299.118
bytes
6,25
+
0,01726818
LTC
0,00002916
LTC
322
10:42:34 02/07/2026
211.559
bytes
6,25
+
0,04486618
LTC
0,00013933
LTC
36
10:39:36 02/07/2026
8.749
bytes
6,25
+
0,00043471
LTC
0,00001207
LTC
571
10:39:00 02/07/2026
207.899
bytes
6,25
+
0,01227322
LTC
0,00002149
LTC
368
10:32:26 02/07/2026
198.841
bytes
6,25
+
0,08768333
LTC
0,00023826
LTC
110
10:28:50 02/07/2026
89.357
bytes
6,25
+
0,03788451
LTC
0,0003444
LTC
121
10:27:42 02/07/2026
47.575
bytes
6,25
+
0,0028961
LTC
0,00002393
LTC
70
10:26:28 02/07/2026
21.197
bytes
6,25
+
0,00228534
LTC
0,00003264
LTC
59
10:25:48 02/07/2026
14.377
bytes
6,25
+
0,0005486
LTC
0,00000929
LTC
19
10:25:19 02/07/2026
25.874
bytes
6,25
+
0,00023878
LTC
0,00001256
LTC
22
10:25:08 02/07/2026
9.184
bytes
6,25
+
0,00016715
LTC
0,00000759
LTC
454
10:24:57 02/07/2026
203.243
bytes
6,25
+
0,01502269
LTC
0,00003308
LTC
418
10:19:50 02/07/2026
165.501
bytes
6,25
+
0,00963888
LTC
0,00002305
LTC
527
10:15:49 02/07/2026
186.853
bytes
6,25
+
0,03313534
LTC
0,00006287
LTC
70
10:10:44 02/07/2026
35.675
bytes
6,25
+
0,00161903
LTC
0,00002312
LTC
73
10:09:55 02/07/2026
25.574
bytes
6,25
+
0,00216143
LTC
0,0000296
LTC
132
10:09:16 02/07/2026
43.259
bytes
6,25
+
0,00359647
LTC
0,00002724
LTC