Danh sách khối

Tổng cộng 3.103.756 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
103
22:56:27 07/05/2026
35.552
bytes
6,25
+
0,00238083
LTC
0,00002311
LTC
470
22:55:43 07/05/2026
176.503
bytes
6,25
+
0,01680648
LTC
0,00003575
LTC
72
22:52:57 07/05/2026
23.126
bytes
6,25
+
0,00187666
LTC
0,00002606
LTC
745
22:52:56 07/05/2026
322.587
bytes
6,25
+
0,0248759
LTC
0,00003339
LTC
862
22:47:43 07/05/2026
444.289
bytes
6,25
+
0,03411106
LTC
0,00003957
LTC
316
22:42:27 07/05/2026
93.425
bytes
6,25
+
0,00874247
LTC
0,00002766
LTC
91
22:40:49 07/05/2026
37.358
bytes
6,25
+
0,00299908
LTC
0,00003295
LTC
1.166
22:40:20 07/05/2026
562.562
bytes
6,25
+
0,09984829
LTC
0,00008563
LTC
503
22:32:40 07/05/2026
247.891
bytes
6,25
+
0,02406475
LTC
0,00004784
LTC
132
22:29:48 07/05/2026
45.032
bytes
6,25
+
0,00287001
LTC
0,00002174
LTC
40
22:29:02 07/05/2026
13.586
bytes
6,25
+
0,00128463
LTC
0,00003211
LTC
209
22:28:45 07/05/2026
65.815
bytes
6,25
+
0,00587956
LTC
0,00002813
LTC
829
22:27:34 07/05/2026
649.824
bytes
6,25
+
0,05157544
LTC
0,00006221
LTC
67
22:22:02 07/05/2026
155.397
bytes
6,25
+
0,00158284
LTC
0,00002362
LTC
987
22:21:32 07/05/2026
483.589
bytes
6,25
+
0,03539902
LTC
0,00003586
LTC
29
22:14:55 07/05/2026
9.061
bytes
6,25
+
0,00038889
LTC
0,00001341
LTC
270
22:14:46 07/05/2026
92.216
bytes
6,25
+
0,00685933
LTC
0,0000254
LTC
793
22:13:12 07/05/2026
262.069
bytes
6,25
+
0,03038553
LTC
0,00003831
LTC
11
22:08:24 07/05/2026
2.691
bytes
6,25
+
0,00007565
LTC
0,00000687
LTC
35
22:08:21 07/05/2026
8.513
bytes
6,25
+
0,00046537
LTC
0,00001329
LTC