Danh sách khối

Tổng cộng 3.141.845 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
98
16:22:00 01/07/2026
38.283
bytes
6,25
+
0,00223369
LTC
0,00002279
LTC
397
16:20:59 01/07/2026
176.998
bytes
6,25
+
0,02117757
LTC
0,00005334
LTC
391
16:17:30 01/07/2026
153.029
bytes
6,25
+
0,0125028
LTC
0,00003197
LTC
983
16:13:47 01/07/2026
384.481
bytes
6,25
+
0,04262674
LTC
0,00004336
LTC
571
16:04:12 01/07/2026
283.998
bytes
6,25
+
0,03364681
LTC
0,00005892
LTC
232
15:58:59 01/07/2026
111.732
bytes
6,25
+
0,01493916
LTC
0,00006439
LTC
164
15:57:00 01/07/2026
64.082
bytes
6,25
+
0,00309751
LTC
0,00001888
LTC
237
15:55:18 01/07/2026
88.444
bytes
6,25
+
0,00634863
LTC
0,00002678
LTC
252
15:53:05 01/07/2026
91.229
bytes
6,25
+
0,00694666
LTC
0,00002756
LTC
212
15:50:50 01/07/2026
116.933
bytes
6,25
+
0,01063862
LTC
0,00005018
LTC
34
15:49:14 01/07/2026
10.617
bytes
6,25
+
0,00082574
LTC
0,00002428
LTC
79
15:48:59 01/07/2026
20.763
bytes
6,25
+
0,00328208
LTC
0,00004154
LTC
475
15:48:04 01/07/2026
174.792
bytes
6,25
+
0,02571434
LTC
0,00005413
LTC
385
15:43:19 01/07/2026
223.698
bytes
6,25
+
0,02955492
LTC
0,00007676
LTC
2
15:41:38 01/07/2026
612
bytes
6,25
+0LTC
0LTC
299
15:39:13 01/07/2026
132.924
bytes
6,25
+
0,01293002
LTC
0,00004324
LTC
257
15:36:09 01/07/2026
112.331
bytes
6,25
+
0,01007477
LTC
0,0000392
LTC
147
15:33:13 01/07/2026
44.708
bytes
6,25
+
0,01790958
LTC
0,00012183
LTC
313
15:32:01 01/07/2026
159.409
bytes
6,25
+
0,00972216
LTC
0,00003106
LTC
2
15:31:00 01/07/2026
612
bytes
6,25
+0LTC
0LTC