Danh sách khối

Tổng cộng 3.141.575 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKích thước khốiPhần thưởng khốiPhí giao dịch trung bình
319
19:47:16 11/07/2026
116.469
bytes
6,25
+
0,01240739
LTC
0,00003889
LTC
21
19:44:39 11/07/2026
7.278
bytes
6,25
+
0,00037174
LTC
0,0000177
LTC
281
19:44:29 11/07/2026
98.377
bytes
6,25
+
0,0124261
LTC
0,00004422
LTC
474
19:42:28 11/07/2026
164.699
bytes
6,25
+
0,0200641
LTC
0,00004232
LTC
263
19:38:37 11/07/2026
77.543
bytes
6,25
+
0,01137103
LTC
0,00004323
LTC
768
19:36:40 11/07/2026
606.351
bytes
6,25
+
0,02594887
LTC
0,00003378
LTC
508
19:30:05 11/07/2026
368.818
bytes
6,25
+
0,01245294
LTC
0,00002451
LTC
118
19:26:30 11/07/2026
45.054
bytes
6,25
+
0,00357616
LTC
0,0000303
LTC
973
19:25:34 11/07/2026
403.225
bytes
6,25
+
0,10253033
LTC
0,00010537
LTC
244
19:16:00 11/07/2026
73.367
bytes
6,25
+
0,01272954
LTC
0,00005217
LTC
216
19:14:14 11/07/2026
66.552
bytes
6,25
+
0,0085779
LTC
0,00003971
LTC
40
19:12:20 11/07/2026
11.230
bytes
6,25
+
0,00119838
LTC
0,00002995
LTC
249
19:12:17 11/07/2026
74.343
bytes
6,25
+
0,00652465
LTC
0,0000262
LTC
486
19:09:47 11/07/2026
165.157
bytes
6,25
+
0,01735604
LTC
0,00003571
LTC
109
19:05:44 11/07/2026
52.910
bytes
6,25
+
0,00357019
LTC
0,00003275
LTC
106
19:04:59 11/07/2026
34.950
bytes
6,25
+
0,00373596
LTC
0,00003524
LTC
58
19:04:06 11/07/2026
21.657
bytes
6,25
+
0,00091111
LTC
0,0000157
LTC
760
19:03:34 11/07/2026
340.082
bytes
6,25
+
0,02821406
LTC
0,00003712
LTC
290
18:57:20 11/07/2026
109.544
bytes
6,25
+
0,01224711
LTC
0,00004223
LTC
116
18:55:02 11/07/2026
37.224
bytes
6,25
+
0,00228549
LTC
0,0000197
LTC